BDP-S5500

1

TÍNH NĂNG CHUNG

Disc Drive Có (Precision Drive HD)
Single/Changer Single
Region Code (BD) B
Region Code (DVD) 4
Màn hình khởi chạy
Tùy chỉnh mặt định hệ thống TV 60Hz

3D

BD-ROM
Streaming
Video (từ máy quay)
Ảnh chụp

MẠNG

Wi-Fi tích hợp Có (2.4GHz)
Wi-Fi MIMO (Multi Input Muti Output)
Screen Mirroring (Wi-Fi Miracast)
Chế độ chờ để chia sẻ màn hình
Chia sẻ mạng gia đình (DLNA) (DMP) Có (Video, Audio, Photo)
Chia sẻ mạng gia đình (DLNA) (DMR) Có (Video, Audio, Photo)
Chia sẻ mạng gia đình (DLNA) (Contents Throw) Có (Video, Audio, Photo)
Xem phim với công nghệ 24p True Cinema Streaming, Java, Search, Home (Default)
Live Streaming
3D Streaming
Phụ đề
Wake on LAN Có (Super Quick Start Mode)

CÁC TÍNH NĂNG VIDEO

BNR
MNR
Preset Picture mode Cinema tuned (Theater room/Brighter room/Standard room) Có (Tiêu chuẩn/Phòng sáng/ Kiểu rạp hát)
3D giả lập
Super Scaler (Precision CinemaHD nâng cấp)
x.v.Color / x.v.Colour
Tông màu sâu Có (16bit)
24p True Cinema

CÁC TÍNH NĂNG VIDEO

Ngõ ra Video - BD-ROM (HDMI) Có (480i/ 480p/ 720p/ 1080i/ 1080p (60Hz)), (576i/ 576p/ 720p/ 1080i/ 1080p (50Hz)), (1080p (24Hz))
Ngõ ra Video - DVD - Video (HDMI) Có (480i/ 480p/ 720p/ 1080i/ 1080p (60Hz)), (576i/ 576p/ 720p/ 1080i/ 1080p (50Hz))
Ngõ ra Video - DVD R/RW BD R/RE (HDMI) Có (480i/ 480p/ 720p/ 1080i/ 1080p (60Hz)), (576i/ 576p/ 720p/ 1080i/ 1080p (50Hz))
Tín hiệu ra Video - DVD nâng cấp (HDMI) Có (720p/ 1080i/ 1080p), (1080p (24Hz))
BD (HD (24Hz) (24p True Cinema))
BD (HD 24Hz đến 60Hz)
BD (HD (60Hz))
BD (SD (60Hz))
BD (HD (50Hz))
BD (SD (50Hz))
DVD (NTSC/PAL (60Hz/50Hz)) Có/Có
DVD (DVD 24p tín hiệu ra)
DVD (TV Type Default Setting) 16:09

CÁC TÍNH NĂNG PHÁT

Play / Stop / Pause
REV/ FWD
PREV/ NEXT
Phát chậm (Tới/Lùi)
STEP Playback (FWD/REV)
Lập lại Tất cả, Tiêu đề, Đoạn, Bài hát

CÁC CHỨC NĂNG AUDIO

Dolby Dolby True HD (2Ch)
DTS DTS (2Ch)
Giải mã DTS đến Dolby Digital (5.1ch)
Đồng bộ AV Sync
DRC
DTS HD Master Audio (HDMI)
Dolby TrueHD (HDMI)
LPCM 2ch (HDMI) Có (192kHz/96kHz/48kHz)
LPCM 6ch (HDMI) Có (192kHz/96kHz/48kHz)
LPCM 8ch (HDMI) Có (96kHz/48kHz)
DTS (Coaxial, Optical)
Dolby Digital (Coaxial, Optical)
LPCM 2ch(-48kHz/-24bit(16bit cho nội dung đã mã hóa)) Out (Coaxial, Optical)

ẢNH CHỤP

PhotoTV HD
Slide Show với Music CD, USB

CÁC TÍNH NĂNG TIỆN DỤNG

2nd Display TV SideView, Device(iPhone, Android, PC)
New UI
Tùy chỉnh trên My Apps
FAVOURITE trên Remote
Liệt kê dạng Thumbnail (BD/DVD/CD) Chỉ với hình ảnh
Liệt kê dạng Thumbnail (HDD) Chỉ với hình ảnh
Liệt kê vớiThumbnail (USB) Chỉ với hình ảnh
List with Thumbnail (DLNA) Chỉ với hình ảnh
Ngôn ngữ bàn phím nhập ENG, CHN Traditional, CHN Simplified, Tiếng Việt
Kiểu bàn phím Kiểu 10-key (CN), Qwerty cho tiếng Việt
History Indication Có cho Việt Nam
Đồng bộ BRAVIA Sync
Cài đặt đơn giản
Chế độ khởi chạy nhanh
Chế độ bảo vệ màn hình
Khoá trẻ em
Chế độ DEMO - Khóa khay đĩa
Khóa kênh trẻ em
Tự động tắt (chế độ chờ tự động)
Bit Rate Indicator Có (Video, Audio, BIV)
USB Keyboard Có (101 only)
Hiển thị đa ngôn ngữ GB ENG, CHN Traditional, CHN Simplified, Việt Nam

SUPPORTED MEDIA

BD-ROM Có (SL/DL)
Bonus View Có (Profile 1.1)
BD-Live Có (Profile 2.0)
Stereoscopic 3D (profile 5)
DVD-Video
Phát đĩa SA-CD (SA-CD/CD) Có (CD part only)
CD (CD-DA)
CD-R/-RW
DVD-R Video, VR (w/o CPRM)
DVD-RW Video, VR (w/o CPRM)
DVD-R Dual Layer Video, VR (w/o CPRM)
DVD+R
DVD+RW
DVD+R Double Layer
DVD Camcorder 8cm DVD 8cm DVD-R/-RW, 8cm DVD+RW
USB
File System (FAT32, NTFS, exFAT) FAT32/NTFS
HDD gắn ngoài (Read/Write/Copy/Move) Có (Đọc)
BD-RE (BDAV) Có (ver.2.0, SL/DL)
BD-R (BDAV) Có (ver.1.0, SL/DL)
BD-RE (BDMV) Có (ver.3.0, SL/DL)
BD-R (BDMV) Có (ver.2.0, SL/DL)
BDAV/BDMV (Mixed Disc) Có (BDMV)
BD/DVD (Hybrid Disc) Có (chọn trong trình cài đặt)
BD/CD (Hybrid Disc) Có (chọn trong trình cài đặt)
HDDVD/DVD (Hybrid Disc) Có (DVD)
JPEG (.jpg, .jpeg) (Photo) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
GIF (.gif) (Photo) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
PNG (.png) (Photo) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
MPO MPF 3D (.mpo) (Photo) Có (BD, DVD, CD, USB)
Xvid (.avi, .mkv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
WMV9 (.wmv, .asf, .mkv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
Định dạng AVCHD (Video) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
MPEG-1 Video/PS (.mpg .mpeg, .mkv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
MPEG-2 Video/PS, TS ( .mpg.mpeg, .m2ts, .mts, .mkv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
RMVB (.rmv, .rv, .rmvb) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
MPEG-4 AVC (.mkv, .mp4, .m4v, .m2ts, .mts) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
MPEG-4/AVC (.mov, 3gp, .3g2, .3gpp, .3gpp2, .flv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
MPEG-4/AVC (.srt for 2 byte code characters (Simplified/Traditional Chinese)) Có (BD, DVD, CD, USB)
VC1 (.m2ts, .mts, .mkv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
Motion JPEG (.mov, .avi) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
AAC (.aac, .mka) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
MP3 (.mp3) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
MP3 (.mka) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
AAC (.m4a) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
HEAAC v.1/v.2/level2 (Music) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
WMA9 Standard (.wma) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
LPCM (.wav) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
LPCM (.mka) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
FLAC (.flac, .fla) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
Dolby Digital (.ac3, .mka) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
WMA10 Pro (Music)
Vorbis (Music)
Monkey's Audio (Music)

NGÕ VÀO VÀ XUẤT ÂM THANH

Ngõ xuất HDMI (s) 1 (phía sau)
Ngõ xuất Coaxial Audio(s) 1 (phía sau)
Ngõ vào USB (s) 1 (Phía trước)
Kết nối mạng (s) 1 (phía sau)

KÍCH THƯỚC (XẤP XỈ)

Kích thước (W x H x D) Xấp xỉ 230 x 39 x 194 mm
Nguyên thùng (W x H x D) Xấp xỉ 270 x 70 x 275 mm

TRỌNG LƯỢNG (XẤP XỈ)

Thân máy Xấp xỉ 0.8kg
Khối lượng tổng Xấp xỉ 1.4kg

NGUỒN ĐIỆN

Điện nguồn 110-240V
Tần số nguồn 50/60Hz
Nguồn tiêu thụ (khi hoạt động) 11W
Nguồn tiêu thụ (chế độ chờ) 0.25W

PHỤ KIỆN KÈM THEO

Sách hướng dẫn
Điều khiển từ xa RMT-VB100E
Pin AAA x 2
Cáp HDMI
Quý khách có thể gửi ý kiến mà không cần đăng nhập tài khoản khách hàng.
Họ tên
Đánh giá
Ý kiến
Sản phẩm cùng nhóm

Giá bán:

990.000 VNĐ

Giá bán:

1.690.000 VNĐ
Giá niêm yết: 790.000

Giá bán:

690.000 VNĐ
Tiết kiệm: 100.000 đ

Giá bán:

1.390.000 VNĐ

Giá bán:

2.290.000 VNĐ
DVP-SR370
  • Siêu chống bụi
  • Chất lượng hình ảnh cao với Xvid Home
  • Playability Wide
  • Có cổng USB 
  • Bảo Hành: 12 tháng chính hãng
  • BDP-S1500
  • Cho hình ảnh độ phân giải cao Full HD
  • Kết nối Internet để thưởng thức những nội dung Full HD trực tuyến
  • Phát đĩa Blu-ray với giao diện người dùng thân thiện
  • Thời gian khởi động và phát đĩa cải thiện nhanh hơn, chỉ mất 1 giây từ chế độ Quick Start Mode
  • Màu sắc rực rỡ với công nghệ TRILUMINOS™ Colour
  • Bảo Hành: 12 tháng chính hãng
  • DVP-SR170

    Đầu phát đĩa DVP-SR170 đạt thiết kế siêu nhỏ gọn tiết kiệm tối ưu không gian. Chiếc máy mang đến cho bạn sự linh hoạt đa phương tiện tiện lợi, vì thế bạn có thể phát được hầu hết các định dạng đĩa bao gồm cả Xvid. Với khả năng chống bám bụi và bền bỉ, thậm chí là có thể phát cả đĩa trầy xước.

  • Bảo Hành: 12 tháng chính hãng
  • DVP-SR760HP

    Đầu phát đĩa DVD SR760HP (có HDMI)

  • Bảo Hành: 12 tháng chính hãng
  • BDP-S3500

    Truyền tải giải trí không dây cho bạn tận hưởng những nội dung Full HD trực tuyến đầy thú vị

     

    Tích hợp công nghệ Wi-Fi MIMO cực nhanh cho kết nối mạng không dây mạnh mẽ

    Sceen Mirroring cho phép chuyển hình ảnh và Video từ điện thoại hoặc máy tính bảng tương thích đến TV để thưởng thức trên màn hình lớn

    Dễ dàng điều khiển với giao diện người dùng mới

    Thời gian khởi động và phát đĩa nhanh hơn, chỉ mất 1 giây từ chế độ Quick Start Mode

    Màu sắc rực rỡ với công nghệ TRILUMINOS™ Colour

  • Bảo Hành: 12 tháng chính hãng