ILCA-77M2

1
Quà tặng:
  • ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)...Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎(08).3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Khái quát
Loại máy ảnh Máy ảnh kỹ thuật số hoán đổi ống kính tích hợp đèn flash
Ống kính tương thích Ống kính Sony A-mount, hoạt động được với các ống kính Minolta/Konica Minolta
Cảm biến hình ảnh
Loại APS-C (23.5 x 15.6mm), cảm biến "Exmor" CMOS với bộ lọc màu hàng đầu
Số điểm ảnh (điểm ảnh hữu dụng) Xấp xỉ 24.3 triệu điểm ảnh
Số điểm ảnh (điểm ảnh tổng) Xấp xỉ 24.7 triệu điểm ảnh
Tỉ lệ cảm biến hình ảnh tối ưu 3:02
Bộ lọc màu Màu nguyên bản R, G, B
Chức năng chống bám bụi
Hệ thống chống bám bụi Tráng lớp bảo vệ lên cảm biến hình ảnh và cơ chế thay đổi cảm biến
Hoạt động chống bám bụi (tự động) Khi tắt nguồn
Hệ thống ghi hình (ảnh tĩnh)
Định dạng ghi hình JPEG (DCF Ver. 2.0, Exif Ver. 2.3, MPF), RAW (Sony ARW 2.3)
Kích cỡ ảnh (điểm ảnh) [3:2] L: 6000 x 4000 (24M), M: 4240 x 2832 (12M), S: 3008 x 2000 (6.0M)
Kích cỡ ảnh (điểm ảnh) [16:9] L: 6000 x 3376 (20M), M: 4240 x 2400 (10M), S:3008 x 1688 (5.1M)
Kích cỡ ảnh (điểm ảnh) [Sweep Panorama] Wide: quét ngang 12,416 x 1,856 (23M), quét dọc 5,536 x 2,160 (12M), Standard: quét ngang 8,192 x 1,856 (15M), quét dọc 3,872 x 2,160 (8.4M)
Chế độ chất lượng ảnh RAW, RAW & JPEG, JPEG Extra Fine, JPEG Fine, JPEG Standard
Hiệu ứng hình ảnh Màu đồng nhất (ảnh màu), Màu đồng nhất (Trắng/Đen), Màu nổi, ảnh hoài cổ, Phân màu (R/G/B/Y), Đơn sắc tương phản cao, Máy ảnh đồ chơi (Normal/Cool/Warm/Green/Magenta)
  Hiệu ứng màu nhẹ, Lấy nét mềm (Cao/Trung/Thấp), Hiệu ứng nét vẻ HDR (Cao/Trung/Thấp), Tương phản đơn sắc, Ảnh thu nhỏ (Tự động/Trên đỉnh/Ở giữa (H)/Bên dưới/Bên phải/ Ở giữa (V)/Bên trái), Màu nước, Ảnh đồ họa (Cao/Trung/Thấp)
Kiểu sáng tạo Tiêu chuẩn, Rực rỡ sống động, Trung tính, Rõ ràng, Sâu, Ánh sáng ban ngày, Chân dung Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh đêm, Lá rơi mùa thu, Trắng đen, Ảnh tông màu cũ, (Độ tương phản (từ -3 đến +3 bước), độ bão hòa (từ -3 đến +3 bước), Độ sắc nét (từ -3 đến + 3 bước))
Các chức năng dải tần nhạy sáng Tắt, Tối ưu hóa dải tần nhạy sáng (Tự động/Theo cấp độ (1-5)), Dải tần nhạy sáng cao tự động (Chênh lệch phơi sáng tự động, Mức độ chênh lệch phơi sáng (bước sáng 1-6EV, 1.0EV))
Vùng màu sắc sRGB (với dãy màu sYCC) và Adobe RGB tương thích với TRILUMINOS™ Color
Xóa ảnh
Hệ thống quay phim (movie)
Định dạng ghi hình Định dạng AVCHD Ver. 2.0 , MP4
Chuẩn nén video AVCHD:MPEG-4 AVC/H.264, MP4:MPEG-4 AVC/H.264
Định dạng ghi âm thanh AVCHD:Dolby Digital (AC-3) 2ch, Dolby Digital Stereo Creator, MP4:MPEG-4 AAC-LC 2ch
Vùng màu sắc Chuẩn xvYCC (x.v.Color ™ khi kết nối thông qua dây HDMI) tương thích với TRILUMINOS™ Color
Hệ thống quay phim (AVCHD)
1920 x 1080 (60p, 28M, PS) Xấp xỉ 28Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (50p, 28M, PS) Xấp xỉ 28Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (60i, 24M, FX) Xấp xỉ 24Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080(50i, 24M, FX) Xấp xỉ 24Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080(60i, 17M, FH) Xấp xỉ 17Mbps (tốc độ ghi trung bình)
1920 x 1080 (50i, 17M, FH) Xấp xỉ 17Mbps (tốc độ ghi trung bình)
1920 x 1080 (24p, 24M, FX) Xấp xỉ 24Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (25p, 24M, FX) Xấp xỉ 24Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (24p, 17M, FH) Xấp xỉ 17Mbps (tốc độ ghi trung bình)
1920 x 1080 (25p, 17M, FH) Xấp xỉ 17Mbps (tốc độ ghi trung bình)
Hệ thống quay phim (AVC MP4)
1440 x 1080 (30fps) Xấp xỉ 12Mbps (tốc độ ghi trung bình)
1440 x 1080 (25fps) Xấp xỉ 12Mbps (tốc độ ghi trung bình)
VGA (640 x 480, 30fps) Xấp xỉ 3Mbps (tốc độ ghi trung bình)
VGA (640 x 480, 25fps Xấp xỉ 3Mbps (tốc độ ghi trung bình)
Chức năng Phim
Hiển thị mức âm thanh
Mức ghi âm thanh
Lựa chọn hệ PAL/NTSC
Thời gian giữ lấy nét AF
Tốc độ điều hướng AF
Tự động trập chậm
Hiển thi thông tin HDMI Có (Mở/Tắt)
Hệ thống ghi hình
Phương tiện ghi hình Memory Stick PRO Duo, Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick XC-HG Duo, thẻ nhớ SD, thẻ nhớ SDHC (UHS-I), thẻ nhớ SDXC (UHS-I)
Giảm nhiễu Phơi sáng dài NR: Tắt/ Mở (ở tốc độ trập lâu hơn 1 giây.), High ISO NR: Có thể chọn Bình thường/ Thấp/ Tắt
Multi Frame NR Auto/ISO100 to 51200
Cân bằng trắng
Chế độ chụp Tự động / Ánh sáng ban ngày / Bóng râm / Trời nhiều mây / Ánh sáng chói / Đèn huỳnh quang (Trắng ấm / Trắng lạnh / Trắng sáng ban ngày / Ánh sáng ban ngày) / Đèn flash / Nhiệt độ màu (2500 đến 9900K) & Bộ lọc màu (G7 đến M7, A7 đến B7) / Tùy chỉnh (1/2/3) / Thiết lập tùy chỉnh
Điều chỉnh AWB
Chụp ảnh bù sáng 3 khung hình, có thể lựa chọn Cao/Thấp
Hệ thống lấy nét
Loại AF lấy nét theo pha
Cảm biến lấy nét Cảm biến CCD
Điểm lấy nét 79 điểm (15 điểm tổng), với cảm biến trung tâm F2.8
Dải nhạy sáng EV -2 đến 18 (tương đương SO100)
Chế độ lấy nét Lấy nét tự động, có chọn lấy nét tùy chỉnh tay
Chế độ AF AF chụp ảnh đơn(AF-S), AF chụp liên tục (AF-C), Automatic AF (AF-A), Có thể lựa chọn lấy nét bằng tùy chỉnh bằng tay
Vùng lấy nét Rộng/Vùng/Giữa/Điểm lấy nét linh hoạt/Điểm lấy nét linh hoạt mở rộng /Khóa lấy nét tự động (Rộng/Vùng/Giữa/Điểm lấy nét linh hoạt/Điểm lấy nét linh hoạt mở rộng)
Kích hoạt chế độ lấy nét tự động bằng mắt
Khóa AF
Eye AF
Các đặc tính kỹ thuật khác Điều khiển dự phòng (AF-A, AF-C), Khóa lấy nét, AF On, Eye AF
Đèn chiếu lấy nét tự động Tích hợp đèn Flash
Phạm vi đèn lấy nét AF Xấp xỉ 1m-5m, Xấp xỉ 3.3 đến 16.4 feet
Điều khiển phạm vi AF
Điều chỉnh AF
Điều khiển phơi sáng
Kiểu đo sáng 1200-đo sáng theo vùng
Cảm biến đo sáng Cảm biến "Exmor" CMOS
Độ nhạy đo sáng EV-2 đến EV17 (tại mức ISO100 với ống kính F1.4 theo máy)
Chế độ chụp Đa điểm, trung tâm, theo điểm
Chế độ phơi sáng AUTO (Intelligent Auto/Superior Auto), Chọn cảnh, Sweep Panorama, Continuous Advance Priority AE, Movie (P/A/S/M), Programmed AE (P), Ưu tiên độ mở (A), Ưu tiên tốc độ màn trập (S), Tùy chỉnh tay (M), Phục hồi thẻ nhớ (MR1/2/3)
Chọn cảnh Chân dung, Phong cảnh, Cận cảnh, Hoạt động thể thao, Hoàng hôn, Chân dung vào ban đêm, Cảnh đêm, Chạng vạng chụp cầm tay
Bù trừ phơi sáng +/-5.0 EV (cho phép chọn các bước 1/3EV, 1/2EV)
Chụp ảnh bù sáng Chụp nhiều ảnh có thời gian phơi sáng khác nhau: Liên tục/Mở rộng: Ảnh đơn, với các mức gia tăng 1/3EV, 1/2EV, 2/3EV, 1.0EV, 2.0EV, 3.0EV, 3/5 ảnh
Tự động khoá độ phơi sáng AE cũng bị khóa khi lấy nét bị khóa trong chế độ đo sáng đa điểm ("AEL w/màn trập"
Nhạy sáng ISO (Danh mục phơi sáng đề xuất) Ảnh tĩnh:ISO100-25600 (1/3 EV), (ISO lơn hơn ISO50 có thể được đặt như phạm vi ISO mở rộng.), AUTO (ISO 100-25600, có thể chọn mức thấp hơn và cao hơn hạn mức), Movie:ISO100-12800 (1/3 EV), AUTO (tương đương ISO 100-12800, có thể chọn mức thấp hơn và cao hơn hạn mức)
Kính ngắm
Loại Kính ngắm điện tử 1.3cm (0.5")
Số điểm ảnh 2,359,296 điểm ảnh
Điều chỉnh độ sáng Tự động/ Tùy chỉnh (Giữa 5 bước -2 và +2)
Điều khiển nhiệt độ màu Tùy chỉnh (5 bước)
Vùng bao phủ 100%
Độ phóng đại Xấp xỉ 1.09x (tương đương máy ảnh 35mm: Xấp xỉ 0.71x) với ống kính 50mm tại vô cực, -1m-1
Điều chỉnh tiêu cự -4.0 đến +3.0m-1
Điểm mắt nhìn Xấp xỉ 27mm từ thị kính ống kính, 22mm từ khung thị kính-1m-1 (chuẩn đo lường CIPA)
Các kiểu hiển thị Hiển thị biểu đồ/ Hiển thị tất cả thông tin/ Không hiển thị thông tin/ Thước canh kỹ thuật số/ Biểu đồ tần số
Màn hình LCD
Loại 7.5 cm (3.0 type) TFT
Số điểm ảnh (tổng) 1,228,800 điểm
Điều chỉnh độ sáng Tự động, Tùy chỉnh tay (giữa 5 bước -2 và +2), Trời nhiều nắng
Góc điều chỉnh Góc nghiêng:150 độ lên và 180 độ xuống, Góc xoay:180 độ thuận chiều kim đồng hồ và 90 độ ngược chiều kim đồng hồ
WhiteMagic
Các kiểu hiển thị Hiển thị đồ họa / Hiển thị tất cả thông tin / Không hiển thị Thông tin / Thước đo độ cân bằng / Biểu đồ đo sáng / Thông tin chụp dành cho chế độ kính ngắm
Hiển thị điều chình hình ảnh thực tế Bật/Tắt
Quick Navi
Kiểm tra lấy nét Phóng lớn lấy nét (5.9x,11.7x)
Zebra
Peaking MF Có (mức điều chỉnh: Cao/Vừa/Thấp/Tắt, Màu sắc: Trắng/Đỏ/Vàng)
Tấm nền LCD
Top panel
Nhận diện khuôn mặt
Chế độ chụp Bật/Bật (đăng ký nhận diện khuôn mặt)/Tắt
Đăng ký nhận diện khuôn mặt
Lựa chọn khuôn mặt
Số khuôn mặt tối đa được nhận diện 8
Tự động điều chỉnh khung hình-Auto Object Framing
Ảnh tĩnh
Các đặc tính kỹ thuật khác
Chức năng nhận diện nụ cười Có (có thể chọn từ 3 mức)
Hướng dẫn sử dụng
Cài đặt chức năng đồng hồ
Vùng cài đặt
Chế độ ở Shop
Eye-Fi ready
Zoom hình ảnh rõ nét
Ảnh tĩnh Có (Xấp xỉ 2x)
Phim Có (Xấp xỉ 2x)
Zoom kỹ thuật số
Smart zoom (ảnh tĩnh) Có (M:Xấp xỉ 1.4x, S:Xấp xỉ 2x)
Phóng đại KTS (Ảnh tĩnh) Có (L:Xấp xỉ 4x, M:Xấp xỉ 5.7x, S:Xấp xỉ 8x)
Phóng đại KTS (Movie) Có (4x)
Chuyển đổi Tele thông minh
Chuyển đổi Tele thông minh Có (Xấp xỉ 1.4 x/2x)
Màn trập
Loại Điều khiển điện tử, dọc, tiêu cự phẳng
Tốc độ màn trập Ảnh tĩnh: 1/8000 đến 30 giây/Bulb, Quay phim: 1/8000 đến 1/4 (bước 1/3), lên đến 1/60 ở chế độ AUTO (lên đến 1/30 ở chế độ Tự động màn trập chậm)
Tốc độ đèn flash đồng bộ 1/250 giây
Màn trập điện tử phía trước Có (Bật/Tắt)
SteadyShot INSIDE (ổn định hình ảnh)
Loại Đối với ảnh tĩnh: cơ chế chuyển đổi cảm biến hình ảnh, Đối với quay phim: ổn định điện tử
Flash
Loại Tích hợp trên máy, tự động bật
Số hướng dẫn Guide No. 12 (ở ISO100)
Vùng chiếu sáng 16mm (tiêu cự được in trên thân ống kính)
Điều khiển ADI, Cân bằng phủ sáng bằng nguồn sáng thứ cấp có công suất thấp và xung ngắn (Pre-flash TTL), Đèn flash tùy chỉnh
Độ bù flash +/- 3.0 EV (có thể chuyển đổi giữa mức 1/3 và 1/2 EV)
Điều chỉnh mức flash Bước sáng 1/3, 1/2, 2/3, 1.0, 2.0, 3.0 EV, có thể chọn 3/5 khung hình
Chế độ Flash Tắt flash, flash tự động, Cộng sáng, Đồng bộ đèn flash chậm, Giảm mắt đỏ, Đồng bộ sau.., Không dây, Đồng bộ tốc độ cao.
Thời gian tái hoạt động 3 giây
Flash gắn ngoài Đèn flash hệ thống α của Sony tương thích với cổng kết nối phụ kiện đa năng. Gắn bộ cổng kết nối (ADP-MAA, bán riêng) dành cho đèn flash tương thích với đế phụ kiện khóa tự động
Khóa cấp FE
Điều khiển
Chế độ điều khiển Chụp một ảnh đơn, Chụp liên tục nhiều ảnh (có thể chọn Hi/Lo), Hẹn giờ (có thể chọn chụp sau 10/2 giây), Hẹn giờ (chụp liên tục) (có thể chọn hẹn giờ chụp sau 10 giây; 3/5 ảnh ở các mức phơi sáng khác nhau), Mở rộng (Bracketing) (Liên tục, Một ảnh duy nhất, Cân bằng trắng, Dải tần nhạy sáng DRO
Tốc độ (Xấp xỉ., tối đa.) Continuous Advance Priority AE: Tối đa 12 khung hình/ giây, Continuous shooting Hi: Tối đa 8 khung hình/ giây, Continuous shooting Lo: Tối đa 3 khung hình/ giây
Số frame có thể quay (ước lượng) [Chế độ Continuous Advance Priority AE] Extra fine: 53 ảnh/Fine: 60 ảnh/Standard: 64 ảnh/RAW & JPEG: 25 ảnh/RAW: 26 ảnh, [Chụp liên tục] Extra fine: 56 ảnh/Fine: 75 ảnh/Standard: 93 ảnh/RAW & JPEG: 26 ảnh/RAW: 28 ảnh
Chế độ phát
Chế độ chụp Ảnh đơn (có hoặc không có thông tin biểu đồ Y RGB & cảnh báo/ vùng bóng mờ), xem danh mục hình ảnh 9/25, chế độ phóng lớn hình ảnh (L: 18.8x, M: 13.3x, S: 9.4x, Panorama (Standard): 25.6x, Panorama (Wide): 38.8x)
  Hiển thị xoay (có thể chọn Tự động/Tùy chỉnh/Tắt), phát Slideshow, Cuộn xem ảnh Panorama, tự động xem lại (10/5/2 giây, Tắt), chọn thư mục (ảnh tĩnh), Tới/Lui (phim), Xóa, Khóa
Tích hợp WiFi
Xem trên điện thoại
Gởi đến máy tính
Xem trên TV
NFC
Điều khiển Một chạm
Chia sẻ Một chạm
Giao diện
Kết nối PC Mass-storage, MTP, PC remote
Gia diện Multi/Micro USB
NFC Có (NFC tương thích 3 Tag)
Cổng đồng bộ
Wireless LAN (built-in) Có (tương thích Wi-Fi, IEEE 802.11b/g/n (2.4GHz) )*10
Ngõ ra HD Kết nối Micro HDMI (Type-D), BRAVIA Sync (điều khiển qua HDMI), PhotoTV HD, ảnh tĩnh 4K PB
Chân kết nối đa năng
Jack cắm Mic Có (Jack 3.5 mm Stereo)
Ngõ DC IN
Dây kết nối
Điều khiển (có dây)
Điều khiển từ xa (Wireless) Có (RMT-DSLR2 (bán rời))
Điều khiển PC
Âm Thanh
Micro Tích hợp Micro Stereo hoặc ECM-XYST1M/ECM-CG50 (bán rời)
Loa Tích hợp loa mono, tùy chỉnh âm lượng trong 16 nất từ 0 đến 15
print
Chuẩn tương thích Exif Print, Print Image Matching III, cài đặt DPOF
Bù trừ từ ống kính
Bù trừ từ ống kính Đổ bóng ngoại biên (peripheral shading), quang sai đơn sắc (chromatic aberration), méo hình (distortion)
Nguồn điện
Pin Pin sạc NP-FM500H
Ảnh tĩnh Xấp xỉ 410 ảnh (dùng kính ngắm)/Xấp xỉ 480 ảnh (dùng màn hình LCD) (chuẩn đo lường CIPA)*12
Movies Xấp xỉ 110 phút với kính ngắm, Xấp xỉ 120 phút với màn hình LCD (chuẩn đo lường CIPA) ((cho [MP4 12M] quay liên tục khoảng 20 phút (giới hạn kích thước file là 2GB))
Movies (ghi liên tục) Xấp xỉ 175 phút với kính ngắm, Xấp xỉ 175 phút với màn hình LCD (chuẩn đo lường CIPA) ((For [MP4 12M] ghi phim liên tục khoảng 20 phút (giới hạn kích thước file là 2GB))
Nguồn điện ngoài AC Adaptor AC-PW10AM (được bán riêng)
Nguồn tiêu thụ
Với kính ngắm Ảnh tĩnh: Xấp xỉ 3.5W (với ống kính DT 16-50mm F2.8 SSM theo máy), Movies: Xấp xỉ 4.1W (với ống kính DT 16-50mm F2.8 SSM theo máy)
Với màn hình LCD Ảnh tĩnh: Xấp xỉ 3.0W (với ống kính DT 16-50mm F2.8 SSM theo máy), Movies: Xấp xỉ 4.1W (với ống kính DT 16-50mm F2.8 SSM theo máy)
Khối lượng
Với Pin và thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo (g) Xấp xỉ 726 g
Với Pin và thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo (oz.) Xấp xỉ 1 lb 9.6 oz
Chỉ thân máy(g) Xấp xỉ 647 gram
Chỉ thân máy (oz.) Xấp xỉ 1 lb 6.8 oz
Kích thước
Không bao gồm phần nhô ra (WxHxD) (mm) Xấp xỉ 142.6 × 104.2 × 80.9 mm
Không gồm các phần nhô ra (WxHxD) (inch) Xấp xỉ 5 5/8 × 4 1/8 × 3 1/4 inches
Phụ kiện theo máy
Dây nguồn
Pin sạc NP-FM500H
Bộ sạc Pin BC-VM10A
Dây đeo
Nắp đậy thân máy
Nắp đậy đế phụ kiện
Khung thị kính
Dây Micro USB
Quý khách có thể gửi ý kiến mà không cần đăng nhập tài khoản khách hàng.
Họ tên
Đánh giá
Ý kiến
Sản phẩm cùng nhóm

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)... Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎08.3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 12.990.000

Giá bán:

10.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 2.000.000 đ

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)... Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎08.3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 15.990.000

Giá bán:

13.490.000 VNĐ
Tiết kiệm: 2.500.000 đ

Quà tặng:

Tặng balo máy ảnh
Áp dụng đến khi hết hàng
Quà tặng Mũ bảo hiểm Action Cam hoặc Balo máy ảnh áp dụng từ 15/08 - 15/09/2016
Giá niêm yết: 12.990.000

Giá bán:

11.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 1.000.000 đ

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)...Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎(08).3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 35.490.000

Giá bán:

29.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 5.500.000 đ

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)...Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎(08).3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 39.990.000

Giá bán:

33.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 6.000.000 đ

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)...Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎(08).3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.

Giá bán:

105.990.000 VNĐ
ILCE-6000 (Body)

Máy ảnh E-mount α6000 sử dụng cảm biến APS-C.

* Quà tặng:

  • Tặng 01 Túi đeo máy ảnh Alpha.
  • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB.
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-6000L

    Máy ảnh E-mount α6000 sử dụng cảm biến APS-C.

    * Quà tặng:

    • Tặng 01 Túi đeo máy ảnh Alpha.
    • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB.
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-5100L
  • Ghi lại hình ảnh cực kỳ sắc nét và khả năng lấy nét chính xác từng khoảnh khắc với hiệu năng lấy nét AF siêu nhanh đạt độ phủ rộng và khả năng chạm để lấy nét Touch AF.
  • Đạt được những bức ảnh tuyệt đẹp như thật với thế hệ cảm biến hình ảnh 24.3MP Exmor™ APS-C CMOS và bộ xử lý hình ảnh BIONZ X™, cho bạn bắt trọn mọi khoảnh khắc.
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-7M2

    Máy ảnh ống kính α7 II E-mount với cảm biến Full Frame

    * Quà tặng: 

    • Tặng 01 Túi đựng máy
    • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB 
    • Tặng 01 pin sạc NP-FW50 (áp dụng từ 02/10 đến 03/12/2017)
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-7M2K

    Máy ảnh ống kính α7 II E-mount với cảm biến Full Frame (có kèm Lens kit)

    * Quà tặng: 

    • Tặng 01 Túi đựng máy
    • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB 
    • Tặng 01 pin sạc NP-FW50 áp dụng từ 02/10 đến 03/12/2017
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-9

    α9 với cảm biến CMOS xếp chồng full-frame

    * Quà tặng:

    • Tặng 01 Túi đeo máy ảnh Alpha
    • Tặng 01 Thẻ nhớ 64GB 
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng