ILCE-5100L

1
Quà tặng:
  • Tặng balo máy ảnh
  • Áp dụng đến khi hết hàng
  • Quà tặng Mũ bảo hiểm Action Cam hoặc Balo máy ảnh áp dụng từ 15/08 - 15/09/2016

HỆ THỐNG

Loại máy ảnh Máy ảnh kỹ thuật số hoán đổi ống kính tích hợp đèn flash
Ống kính tương thích Ống kính Sony E-mount

CẢM BIẾN HÌNH ẢNH

Loại Cảm biến APS-C (23.5 x 15.6mm), Exmor CMOS
Số điểm ảnh hữu dụng Xấp xỉ 24.3 triệu điểm ảnh
Tổng số điểm ảnh Xấp xỉ 24.7 triệu điểm ảnh
Hệ thống chống bám bụi Phủ lớp bảo vệ, Bộ lọc kỹ thuật số

HỆ THỐNG GHI HÌNH (ẢNH TĨNH)

Định dạng ghi hình JPEG (DCF Ver. 2.0, Exif Ver.2.3, MPF Baseline), RAW (Sony ARW 2.3)
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 3:2) L: 6000 x 4000(24M), M: 4240 x 2832(12M), S: 3008 x 2000(6.0M)
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 16:9) L: 6000 x 3376(20M), M: 4240 x 2400(10M), S: 3008 x 1688(5.1M)
Chế độ chất lượng ảnh RAW, RAW & JPEG, JPEG Fine, JPEG Standard
Hiệu ứng hình ảnh Posterization (Color), Posterization (B/W), Pop Color, Retro Photo, Partial Color (R/G/B/Y), High Contrast Monochrome, Toy Camera(Normal/Cool/Warm/Green/Magenta)
  Soft High-key , Soft Focus(High/Mid/Low), HDR Painting(High/Mid/Low), Rich-tone Monochrome, Miniature(Auto/Top/Middle(H)/Bottom/Right/Middle(V)/Left), Watercolor, Illustration(High/Mid/ Low)
Kiểu sáng tạo Màu chuẩn, Sống động, Chân dung, Phong cảnh, Hoàn hôn, Đen & Trắng, Sepia (Tương phản (-3 đến +3 bước), Bảo hoà (-3 đến +3 bước), Đô nét (-3 đến +3 bước))
Dynamic Range Tắt, Tối ưu hóa dải tần nhạy sáng (Tự động / Theo cấp độ (1-5)), Dải tần nhạy sáng tự động cao: Chênh lệch phơi sáng tự động, Mức độ chênh lệch phơi sáng (bước sáng 1.0-6.0 EV, 1.0 EV)
Vùng màu sắc Chuẩn sRGB (với gam màu sYCC) và chuẩn Adobe RGB tương thích với TRILUMINOS Color

HỆ THỐNG QUAY PHIM (MOVIE)

Định dạng ghi hình XAVC S, AVCHDVer. 2.0, MP4
Chuẩn nén video XAVC S: MPEG-4 AVC/H.264, AVCHD: MPEG-4 AVC/H.264, MP4: MPEG-4 AVC/H.264
Định dạng ghi âm thanh XAVC S: LPCM 2ch, AVCHD: Dolby Digital (AC-3) 2ch, Dolby Digital Stereo Creator, MP4: MPEG-4 AAC-LC 2ch
Hiệu ứng hình ảnh Posterization (Color), Posterization (B/W), Pop Color, Retro Photo, Partial Color (R/G/B/Y), High Contrast Monochrome, Toy Camera(Normal/Cool/Warm/Green/Magenta), Soft High-key
Kiểu sáng tạo Màu chuẩn, Sống động, Chân dung, Phong cảnh, Hoàn hôn, Đen & Trắng, Sepia (Tương phản (-3 đến +3 bước), Bảo hoà (-3 đến +3 bước), Đô nét (-3 đến +3 bước))
Vùng màu sắc Chuẩn xvYCC (x.v.Color kết nối qua dây HDMI ) tươg thích với TRILUMINOS Color

HỆ THỐNG QUAY PHIM (XAVC S)

1920 x 1080 (60p, 50M) Xấp xỉ 50Mbps (bình quân)
1920 x 1080 (50p, 50M) Xấp xỉ 50Mbps (bình quân)
1920 x 1080 (30p, 50M) Xấp xỉ 50Mbps (bình quân)
1920 x 1080 (25p, 50M) Xấp xỉ 50Mbps (bình quân)
1920 x 1080 (24p, 50M) Xấp xỉ 50Mbps (bình quân)

HỆ THỐNG QUAY PHIM (AVCHD)

1920 x 1080 (60p, 28M, PS) Xấp xỉ 28Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (50p, 28M, PS) Xấp xỉ 28Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (60i, 24M, FX) Xấp xỉ 24Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (50i, 24M, FX) Xấp xỉ 24Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (60i, 17M, FH) Xấp xỉ 17Mbps (tốc độ ghi trung bình)
1920 x 1080 (50i, 17M, FH) Xấp xỉ 17Mbps (tốc độ ghi trung bình)
1920 x 1080 (25p, 24M, FX) Xấp xỉ 24Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (24p, 24M, FX) Xấp xỉ 24Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (25p, 17M, FH) Xấp xỉ 17Mbps (tốc độ ghi trung bình)
1920 x 1080 (24p, 17M, FH) Xấp xỉ 17Mbps (tốc độ ghi trung bình)

HỆ THỐNG QUAY PHIM (AVC MP4)

1440 x 1080 (30fps) Xấp xỉ 12Mbps (tốc độ ghi trung bình)
1440 x 1080 (25fps) Xấp xỉ 12Mbps (tốc độ ghi trung bình)
VGA (640 x 480, 30fps) Xấp xỉ 3Mbps (tốc độ ghi trung bình)
VGA (640 x 480, 25fps) Xấp xỉ 3Mbps (tốc độ ghi trung bình)

CHỨC NĂNG PHIM

Dual Video REC
Thời gian giữ lấy nét AF
Tốc độ điều hướng AF
Tự động trập chậm
Hiển thi thông tin HDMI Bật/ Tắt
Ngõ ra HDMI 1920 x 1080(60p)/ 1920 x 1080(60i), YCbCr 4:2:2 8bit/ RGB 8bit

THIẾT BỊ LƯU TRỮ

Thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo, Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick XC-HG Duo
Thẻ Memory card SD SD, SDHC (UHS-I compliant), SDXC (UHS-I compliant)

GIẢM NHIỄU

Phơi sáng dài NR Ở tốc độ màn trập chậm hơn 1 giây.
ISO NR cao Normal/Low

CÂN BẰNG TRẮNG

Các chế độ Tự động/ Ban ngày / Bóng râm/ Nhiều mây/ Ánh sáng chói/ Đèn huỳnh quang (Trắng ấm / Trắng lạnh / Trắng sáng ban ngày / Ánh sáng ban ngày)/ Flash/ Dưới Nước/ Nhiệt độ màu (2500 đến 9900K) & Bộ lọc màu (G7 đến M7(15-step), A7 đến B7(15-step))/ Tùy chỉnh
Điều chỉnh AWB Có (G7 đến M7, 15-bước) (A7 đến B7, 15-bước)
Chụp ảnh bù sáng 3 khung hình, có thể lựa chọn Cao/Thấp

HỆ THỐNG LẤY NÉT

Loại Fast Hybrid AF( AF lấy nét theo pha/AF lấy nét theo tương phản) 
Cảm biến lấy nét Cảm biến "Exmor" CMOS
Điểm lấy nét 179 điểm (AF lấy nét theo pha)/ 25 điểm (AF lấy nét theo tương phản)
Dải nhạy sáng EV-1 đến EV20 (tương đương ISO100 với ống kính theo máy F2.0)
Chế độ AF AF-A (Automatic AF), AF-S (Single-shot AF), AF-C ( Continuous AF), DMF (Direct Manual Focus), Manual Focus
Vùng lấy nét Rộng (179 điểm cho Lấy nét tự động theo pha, 25 điểm cho Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản) / Vùng / Trung tâm / Điểm linh hoạt (S/M/L) / Tự động khóa nét (Rộng / Vùng / Trung tâm / Điểm linh hoạt (S/M/L))
Khóa AF
Eye AF
Các đặc tính kỹ thuật khác Điều khiển lấy nét trước, khóa lấy nét
Đèn chiếu lấy nét tự động Có (với đèn LED tích hợp)
Phạm vi đèn lấy nét AF Xấp xỉ 0.3-3.0m (với ống kính theo máy E PZ 16-50mm F3.5-5.6 OSS)
Điều chỉnh AF Có, với LA-EA2 hoặc LA-EA4 (được bán rời)

ĐIỀU KHIỂN PHƠI SÁNG

Kiểu đo sáng 1200-đo sáng theo vùng
Cảm biến đo sáng Cảm biến "Exmor" CMOS
Độ nhạy đo sáng EV-1 đến EV20 (tương đương mức ISO100 với ống kính theo máy F2.0)
Các chế độ Đa điểm, trung tâm, theo điểm
Chế độ phơi sáng TỰ ĐỘNG, (iAUTO, Siêu tự động), Tự động phơi sáng đã lập trình sẵn (Programmed AE) (P), Ưu tiên khẩu độ (A), Ưu tiên tốc độ màn trập (S), Bằng tay (M), Chọn cảnh, Quét toàn cảnh (Sweep Panorama)
Chọn cảnh Chân dung, Cảnh thể thao, Cận cảnh, Phong cảnh, Cảnh hoàng hôn, Cảnh đêm, Chạng vạng cầm tay, Chân dung buổi đêm, Chống nhòe
Bù trừ phơi sáng Ảnh tĩnh: +/- 3.0EV (1/3EV bước), Phim: +/- 2.0EV (1/3EV bước)
Chụp ảnh bù sáng Bracket: Cont./Bracket: Single, có thể chọn các mức tăng dần 1/3 EV, 1/2 EV, 2/3 EV, 1.0 EV, 2.0 EV, 3.0 EV, 3/5 khung hình (1.0 EV, 2.0 EV, 3.0 EV : 3 khung hình)
Tự động khoá độ phơi sáng Khóa lấy nét khi nút màn trập được nhấn xuống một nửa. (có thể chọn Tự động/Bật/Tắt)
Nhạy sáng ISO (Danh mục phơi sáng đề xuất) Ảnh tĩnh: ISO 100-25600, TỰ ĐỘNG (ISO 100-25600, có thể chọn giới hạn thấp hơn và cao hơn), Phim: tương đương ISO 100-12800, TỰ ĐỘNG (tương đương ISO 100-12800, có thể chọn giới hạn thấp hơn và cao hơn)

MÀN HÌNH LCD

Loại Wide 7.5cm (3.0") chuẩn TFT
Màn hình cảm ứng
Số điểm ảnh (tổng) 921,600 điểm ảnh
Điều chỉnh độ sáng Tùy chỉnh (5 mức -2 và +2), chế độ Sunny Weather
Góc điều chỉnh 180 độ
WhiteMagic
Các kiểu hiển thị Hiển thị đồ họa / Hiển thị tất cả thông tin / Không hiển thị Thông tin / Biểu đồ
Hiển thị điều chình hình ảnh thực tế Bật/Tắt
Kiểm tra lấy nét Có, phóng lớn (5.9x, 11.7x)
Zebra
Peaking MF Có (mức điều chỉnh: Cao/Vừa/Thấp/Tắt, Màu sắc: Trắng/Đỏ/Vàng)
Hiển thị khung lưới Có (Trung tâm / Khía cạnh / Vùng an toàn / Khung dẫn)
Hiển thị đường lưới Có (Quy tắc một phần ba / khung lưới hình vuông / Hộp thoại + Khung lưới hình vuông / Tắt)

NHẬN DIỆN KHUÔN MẶT

Các chế độ Bật/ Bật (Đăng ký khuôn mặt lấy nét)/ Tắt
Đăng ký nhận diện khuôn mặt
Lựa chọn khuôn mặt
Số khuôn mặt nhận diện tối đa 8

TỰ ĐỘNG ĐIỀU CHỈNH KHUNG HÌNH-AUTO OBJECT FRAMING

Ảnh tĩnh

CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT KHÁC

Chức năng nhận diện nụ cười Nhận diện nụ cười (có thể chọn từ 3 mức)
Chạm để chụp
Chạm để lấy nét
Hẹn giờ tự chụp chân dung Có (3 giây /Có thể chọn Tắt)
PlayMemories Camera Apps
Hướng dẫn chụp ảnh
Hướng dẫn sử dụng
Chức năng khóa, cài đặt
Vùng cài đặt
Chế độ ở Shop
Eye-Fi ready Có 

ZOOM HÌNH ẢNH RÕ NÉT

Ảnh tĩnh Xấp xỉ 2x
Phim Xấp xỉ 2x

ZOOM KỸ THUẬT SỐ

Smart zoom (ảnh tĩnh) M: Xấp xỉ 1.4x, S: Xấp xỉ 2x
Phóng đại KTS (Ảnh tĩnh) L: Xấp xỉ 4x, M: Xấp xỉ 5.7x, S: Xấp xỉ 8x
Phóng đại KTS (Movie) 4x

MÀN TRẬP

Loại Điều khiển điện tử, dọc, tiêu cự phẳng
Tốc độ màn trập Ảnh tĩnh:1/4000 đến 30 giây, Bulb, Movies: 1/4000 đến 1/4 (1/3 bước)(lên đến 1/60 ở chế độ AUTO (lên đến 1/30 ở chế độ Auto slow shutter))
Tốc độ đèn flash đồng bộ 1/160 giây.
Electronic Front Curtain Shutter

STEADYSHOT INSIDE (ỔN ĐỊNH HÌNH ẢNH)

Loại Không hỗ trợ (ổn định hình ảnh được hỗ trợ trên ống kính)

FLASH

Loại Tích hợp đèn Flash
Số hướng dẫn Guide No. 4 (ở ISO 100)
Vùng chiếu sáng 16mm (tiêu cự được in trên thân ống kính)
Điều khiển Pre-flash TTL
Độ bù flash +/- 2.0EV (1/3EV)
Điều chỉnh mức flash 1/3, 1/2, 2/3, 1.0, 2.0, 3.0 EV, có thể chọn 3/5 frames (1.0/2.0/3.0 EV : chỉ 3 khung hình)
Chế độ Flash Flash off, Autoflash, Fill-flash, Slow Sync., Rear Sync., Giảm mắt đỏ (có thể chọn Tắt/Mở)
Thời gian tái hoạt động 3 giây

ĐIỀU KHIỂN

Chế độ điều khiển Chụp ảnh đơn, Chụp liên tục nhiều ảnh (Có thể chọn Cao / Thấp), Hẹn giờ (có thể chọn hẹn giờ chụp sau 10/2 giây), Hẹn giờ (liên tục) (chụp sau 10 giây; có thể chọn khung 3/5), Chụp nhiều ảnh với các mức bù sáng khác nhau (Bracketing) (Liên tục, Ảnh đơn, Cân bằng trắng, DRO
Tốc độ (Xấp xỉ tối đa) Chụp liên tục: Hi: tối đa 6 fps, Lo: tối đa 3 fps
Số lượng khung hình có thể ghi* (Xấp xỉ.) JPEG Chất lượng cao L: 56 khung hình, JPEG Tiêu chuẩn L: 75 khung hình, RAW: 23 khung hình, RAW & JPG: 22 khung hình

CHẾ ĐỘ PHÁT

Các chế độ Ảnh đơn (có hoặc không có thông tin, biểu đồ YRGB & Nổi bật/đổ bóng), dạng xem chỉ mục 12/30 khung, chế độ Hiển thị phóng to (L: 16,7x, M: 11,8x, S: 8,3x, Chụp toàn cảnh (Tiêu chuẩn): 19,2x, Chụp toàn cảnh (Rộng): 29,1x)
  Điều hướng hình ảnh (có thể chọn Thủ công/Tắt), Trình chiếu, Cuộn toàn cảnh, Chọn thư mục (Ảnh tĩnh / Theo ngày / MP4 / AVCHD / XAVC S), Tua tới/lùi (Phim), Xóa, Bảo vệ, Tự động xem ((10/ 5/ 2 giây, Tắt)

TÍCH HỢP WIFI

Xem trên điện thoại
Gởi đến máy tính
Xem trên TV

NFC

Điều khiển Một chạm
Chia sẻ Một chạm

GIAO DIỆN

Kết nối PC Lưu trữ, MTP, điều khiển PC
Thiết bị đầu cuối Micro USB/ multi Có 
NFC Có (NFC tương thích 3 Tag)
Wireless LAN (tích hợp) Có (Wi-Fi, IEEE 802.11b/g/n(2.4GHz band) ) 
Ngõ ra HD Kết nối Micro HDMI (Type-D), BRAVIA Sync (điều khiển qua HDMI), PhotoTV HD, ảnh tĩnh 4K PB
Điều khiển PC

ÂM THANH

Micro Tích hợp micro stereo
Loa Mono tích hợp

IN

Chuẩn tương thích Exif Print, Print Image Matching III, cài đặt DPOF

CHỨC NĂNG TÙY BIẾN

Tùy biến thiết đặt chính

BÙ TRỪ TỪ ỐNG KÍNH

Bù trừ từ ống kính Đổ bóng ngoại biên (peripheral shading), quang sai đơn sắc (chromatic aberration), méo hình (distortion)

NGUỒN ĐIỆN

Pin Một bộ pin sạc NP-FW50
Ảnh tĩnh Xấp xỉ 400 ảnh (CIPA standard) 
Movies Xấp xỉ 75 phút (CIPA standard) 
Movies (ghi liên tục) Xấp xỉ 110 phút (CIPA standard) 
Sạc pin trên máy
Nguồn điện ngoài Bộ tiếp hợp AC AC-PW20 (Bán rời)

NGUỒN TIÊU THỤ

Với màn hình LCD Ảnh tĩnh: xấp xỉ 2.3W (với ống kính theo máy E PZ 16-50mm F3.5-5.6 OSS), Movies: xấp xỉ 4.1W (với ống kính theo máy E PZ 16-50mm F3.5-5.6 OSS)

TRỌNG LƯỢNG

Bao gồm Pin và thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo (g) Xấp xỉ 283 g
Bao gồm Pin và thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo (oz) Xấp xỉ 10.0 oz
Chỉ thân máy(g) Xấp xỉ 224 g
Thân máy (oz) Xấp xỉ 7.9 oz

KÍCH THƯỚC

Không bao gồm phần nhô ra (WxHxD) (mm) Xấp xỉ 109.6 x 62.8 x 35.7 mm
Không gồm các phần nhô ra (WxHxD) (inch) Xấp xỉ 4 3/8 x 2 1/2 x 1 7/16 in.

PHỤ KIỆN THEO MÁY

Nắp đậy ống kính
Dây nguồn
Pin sạc NP-FW50
AC Adaptor AC-UB10
Dây đeo
Dây Micro USB
Quý khách có thể gửi ý kiến mà không cần đăng nhập tài khoản khách hàng.
Họ tên
Đánh giá
Ý kiến
Sản phẩm cùng nhóm

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)... Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎08.3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 12.990.000

Giá bán:

10.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 2.000.000 đ

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)... Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎08.3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 15.990.000

Giá bán:

13.490.000 VNĐ
Tiết kiệm: 2.500.000 đ
Giá niêm yết: 77.990.000

Giá bán:

72.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 5.000.000 đ

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)...Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎(08).3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 35.490.000

Giá bán:

29.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 5.500.000 đ

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)...Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎(08).3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 39.990.000

Giá bán:

33.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 6.000.000 đ

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)...Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎(08).3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.

Giá bán:

105.990.000 VNĐ
ILCE-6000 (Body)

Máy ảnh E-mount α6000 sử dụng cảm biến APS-C.

* Quà tặng:

  • Tặng 01 Túi đeo máy ảnh Alpha.
  • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB.
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-6000L

    Máy ảnh E-mount α6000 sử dụng cảm biến APS-C.

    * Quà tặng:

    • Tặng 01 Túi đeo máy ảnh Alpha.
    • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB.
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-7RM3
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-7M2

    Máy ảnh ống kính α7 II E-mount với cảm biến Full Frame

    * Quà tặng: 

    • Tặng 01 Túi đựng máy
    • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB 
    • Tặng 01 pin sạc NP-FW50 (áp dụng từ 02/10 đến 03/12/2017)
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-7M2K

    Máy ảnh ống kính α7 II E-mount với cảm biến Full Frame (có kèm Lens kit)

    * Quà tặng: 

    • Tặng 01 Túi đựng máy
    • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB 
    • Tặng 01 pin sạc NP-FW50 áp dụng từ 02/10 đến 03/12/2017
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-9

    α9 với cảm biến CMOS xếp chồng full-frame

    * Quà tặng:

    • Tặng 01 Túi đeo máy ảnh Alpha
    • Tặng 01 Thẻ nhớ 64GB 
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng