ILCE-6500

Quà tặng:
  • ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)... Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎08.3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Thông số kỹ thuật đầy đủ & các tính năng
Ống kính
KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH NHIỀU LOẠI ỐNG KÍNH
* Ống kính E-mount của Sony  
NGÀM ỐNG KÍNH  
* E-mount  
Cảm biến hình ảnh
TỈ LỆ KHUNG HÌNH LOẠI
* 3:2 * Cảm biến Exmor CMOS, loại APS-C (23,5 x 15,6 mm)
SỐ LƯỢNG ĐIỂM ẢNH (HIỆU DỤNG) HỆ THỐNG CHỐNG BỤI
* Xấp xỉ 24,2 MP * Lớp mạ chống tĩnh điện trên bộ lọc quang học và cơ chế dịch chuyển cảm biến hình ảnh
SỐ LƯỢNG ĐIỂM ẢNH (TỔNG)  
* Xấp xỉ 25,0 MP  
Ghi hình (ảnh tĩnh)
ĐỊNH DẠNG GHI HÌNH PHONG CÁCH SÁNG TẠO
* JPEG (DCF phiên bản 2.0, Exif phiên bản 2.31, tương thích MPF Baseline), RAW (Định dạng ARW 2.3 của Sony) * Tiêu chuẩn, Sống động, Trung tính, Sáng rõ, Sâu, Ánh sáng, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh đêm, Lá mùa thu, Trắng & đen, Nâu đỏ, Hộp kiểu trình bày (1-6), (Độ tương phản (-3 đến +3 bước), Độ bão hòa (-3 đến +3 bước), Độ sắc nét (-3 đến +3 bước))
CỠ ẢNH (ĐIỂM ẢNH) [3:2] CẤU HÌNH ẢNH
* L: 6000 x 4000 (24M), M: 4240 x 2832 (12M), S: 3008 x 2000 (6.0M) * Có (Tắt / PP1-PP9) Tham số: Mức độ tối, Hệ số ảnh (Phim, Ảnh tĩnh, Cine1-4, ITU709, ITU709 [800%], S-Log2, S-Log3), Hệ số ảnh đen, Độ cong, Chế độ màu, Bão hòa, Pha màu, Độ sâu màu, Chi tiết, Sao chép, Thiết lập lại
CỠ ẢNH (ĐIỂM ẢNH) [16:9] CHỨC NĂNG DẢI TẦN NHẠY SÁNG
* L: 6000 x 3376 (20M), M: 4240 x 2400 (10M), S: 3008 x 1688 (5,1M) * Tắt, Tối ưu hóa dải tần nhạy sáng (Tự động/Theo cấp độ (1-5)), Dải tần nhạy sáng tự động cao (Chênh lệch phơi sáng tự động, Mức độ chênh lệch phơi sáng (bước sáng 1-6 EV, 1.0 EV))
CỠ ẢNH (ĐIỂM ẢNH), [QUÉT TOÀN CẢNH] KHÔNG GIAN MÀU SẮC
* Rộng: ngang 12.416 x 1.856 (23M), dọc 5.536 x 2.160 (12M), Tiêu chuẩn: ngang 8.192 x 1.856 (15M), dọc 3.872 x 2.160 (8,4M) * Chuẩn sRGB (với gam màu sYCC) và chuẩn RGB Adobe tương thích với công nghệ tái tạo màu TRILUMINOS Color
CHẾ ĐỘ CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH NGÕ RA RAW
* RAW, RAW & JPEG, JPEG siêu mịn, JPEG mịn, JPEG tiêu chuẩn * 14 bit RAW
HIỆU ỨNG ẢNH RAW KHÔNG NÉN
* 13 loại: Màu đồng chất (Màu), Màu đồng chất (Đen/Trắng) Màu nổi, Ảnh retro, Phân màu (R/G/B/Y), Đơn sắc tương phản cao, Máy ảnh đồ chơi (Thường/Mát/Ấm/Xanh lá/Đỏ tươi), Ánh sáng dịu, Lấy nét mềm (Cao/Trung/Thấp), Tranh HDR (Cao/Trung/Thấp), Đơn sắc nhiều tông màu, Thu nhỏ (Tự động/Đầu/Giữa (N)/Cuối/Phải/Giữa (D)/Trái) Màu nước, Minh họa (Cao/Trung/Thấp) -
Ghi hình (phim)
ĐỊNH DẠNG GHI HÌNH CỠ ẢNH (ĐIỂM ẢNH), NTSC
* Định dạng XAVC S, AVCHD Tương thích phiên bản 2.0, MP4 * XAVC S 4K: 3840 x 2160 (30p, 100M), 3840 x 2160 (24p, 100M), 3840 x 2160 (30p, 60M), 3840 x 2160 (24p, 60M), XAVC S HD: 1920 x 1080 (120p, 100M), 1920 x 1080 (120p, 60M), 1920 x 1080 (60p, 50M), 1920 x 1080 (30p, 50M), 1920 x 1080 (24p, 50M), AVCHD: 1920 x 1080 (60p, 28M, PS), 1920 x 1080 (60i, 24M, FX), 1920 x 1080 (60i, 17M, FH), 1920 x 1080 (24p, 24M, FX), 1920 x 1080 (24p, 17M, FH), AVC MP4: 1920 x 1080 (60p, 28M), 1920 x 1080 (30p, 16M), 1280 x 720 (30p, 6M)
NÉN VIDEO CỠ ẢNH (ĐIỂM ẢNH), PAL
* XAVC S: MPEG-4 AVC/H.264, AVCHD: MPEG-4 AVC/H.264 MP4: MPEG-4 AVC/H.264 * XAVC S 4K: 3840 x 2160 (25p, 100M), 3840 x 2160 (25p, 60M), XAVC S HD: 1920 x 1080 (100p, 100M), 1920 x 1080 (100p, 60M), 1920 x 1080 (50p, 50M), 1920 x 1080 (25p, 50M), AVCHD: 1920 x 1080 (50p, 28M, PS), 1920 x 1080 (50i, 24M, FX), 1920 x 1080 (50i, 17M, FH), 1920 x 1080 (25p, 24M, FX), 1920 x 1080 (25p, 17M, FH), AVC MP4: 1920 x 1080 (50p, 28M), 1920 x 1080 (25p, 16M), 1280 x 720 (25p, 6M)
ĐỊNH DẠNG GHI ÂM TỐC ĐỘ KHUNG HÌNH HÌNH ẢNH
* XAVC S: LPCM 2ch, AVCHD: Dolby Digital (AC-3) 2ch, Dolby Digital Stereo Creator, MP4: MPEG-4 AAC-LC 2 kênh * 1 hình/giây, 2 hình/giây, 4 hình/giây, 8 hình/giây, 15 hình/giây, 30 hình/giây, 60 hình/giây, 120 hình/giây
KHÔNG GIAN MÀU SẮC CỠ ẢNH (TỐC ĐỘ KHUNG HÌNH)
* Chuẩn xvYCC (x.v.Color khi kết nối qua cáp HDMI) tương thích với công nghệ tái tạo màu TRILUMINOS Color * 1920x1080 (60p), 1920x1080 (30p), 1920x1080 (24p)
HIỆU ỨNG ẢNH CHỨC NĂNG PHIM ẢNH
* Màu đồng chất (Màu), Màu đồng chất (Đen/Trắng), Màu nổi, Ảnh Retro, Phân màu (R/G/B/Y), Đơn sắc tương phản cao, Máy ảnh đồ chơi (Thường/Mát/Ấm/Lục/Đỏ tươi), Ánh sáng dịu * Hiển thị mức âm thanh, Mức ghi âm, Bộ chọn PAL/NTSC, QUAY video kép, TC/UB, (Cài đặt sẵn TC/Cài đặt sẵn UB/Định dạng TC/Chạy TC/Sản xuất TC/Ghi thời gian TC) , Tốc độ trập chậm tự động, Điều khiển ghi hình, Hỗ trợ hiển thị hệ số ảnh
PHONG CÁCH SÁNG TẠO NGÕ RA HDMI
* Tiêu chuẩn, Sống động, Trung tính, Sáng rõ, Sâu, Ánh sáng, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh đêm, Lá mùa thu, Trắng & đen, Nâu đỏ, Hộp kiểu trình bày (1-6), (Độ tương phản (-3 đến +3 bước), Độ bão hòa (-3 đến +3 bước), Độ sắc nét (-3 đến +3 bước)) * 3840 x 2160 (30p), 3840 x 2160 (25p), 3840 x 2160 (24p), 1920 x 1080 (60p), 1920 x 1080 (60i), 1920 x 1080 (50p), 1920 x 1080 (50i), 1920 x 1080 (24p), YCbCr 4:2:2 8 bit / RGB 8 bit
CẤU HÌNH ẢNH NGÕ RA HDMI KHÔNG NHIỄU
* Có (Tắt / PP1-PP9) Tham số: Mức độ tối, Hệ số ảnh (Phim, Ảnh tĩnh, Cine1-4, ITU709, ITU709 [800%], S-Log2, S-Log3), Hệ số ảnh đen, Độ cong, Chế độ màu, Bão hòa, Pha màu, Độ sâu màu, Chi tiết, Sao chép, Thiết lập lại * Có thể chọn BẬT/TẮT
Hệ thống ghi
LIÊN KẾT THÔNG TIN VỊ TRÍ TỪ ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH
* Có  
KHE CẮM THẺ NHỚ  
* Đa khe cắm dành cho Memory Stick Duo™/thẻ nhớ SD
PHƯƠNG TIỆN  
* Memory Stick PRO Duo, Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick Micro(M2), Thẻ nhớ SD, Thẻ nhớ SDHC (tương thích UHS-I), Thẻ nhớ SDXC (tương thích UHS-I), Thẻ nhớ microSD, Thẻ nhớ microSDHC, Thẻ nhớ microSDXC
Giảm nhiễu
GIẢM NHIỄU  
* Phơi sáng khử nhiễu lâu: Bật/Tắt, có ở tốc độ màn trập trên 1 giây, Giảm nhiễu ISO cao: Bình thường/Thấp/Tắt
KHUNG MULTI NR  
* Tự động/ ISO 100 đến 51200  
Cân bằng trắng
CHẾ ĐỘ CÂN BẰNG TRẮNG  
Tự động / Ánh sáng ngày / Bóng râm / Nhiều mây / Đèn dây tóc / Huỳnh quang (Trắng ấm / Trắng lạnh / Trắng ban ngày / Ánh sáng ngày) / Đèn flash /Dưới nước/ Nhiệt độ màu (2500 đến 9900K) & bộ lọc màu (G7 đến M7(57 bước), A7 đến B7(29 bước)) / Tùy chỉnh
ĐIỀU CHỈNH MICRO AWB  
* Có (G7 đến M7, 57 bước) (A7 đến B7, 29 bước)
THIẾT LẬP ƯU TIÊN TRONG AWB  
* Có (Chuẩn/ Môi trường/ Trắng)  
CHỤP NHIỀU ẢNH VỚI MỨC BÙ SÁNG KHÁC NHAU
* 3 khung hình, có thể chọn H/L  
Lấy nét
LOẠI LẤY NÉT KHU VỰC LẤY NÉT
* Lấy nét tự động Fast Hybrid (Lấy nét tự động theo pha/Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản) * Rộng (425 điểm (Lấy nét tự động theo pha), 169 điểm (Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)) / Theo vùng (Zone) / Theo điểm chính giữa khung hình (Center)/ Theo điểm linh hoạt - Flexible Spot (S/M/L) / Theo điểm linh hoạt mở rộng - Expanded Flexible Spot / Khóa tự động lấy nét - Lock-on AF ( Rộng / Theo vùng / Theo điểm chính giữa khung hình / Theo điểm linh hoạt (S/M/L) / Theo điểm linh hoạt mở rộng - Expanded Flexible Spot)
CẢM BIẾN LẤY NÉT CÁC TÍNH NĂNG KHÁC
* Cảm biến CMOS Exmor® * Lấy nét tự động khởi động theo ánh mắt (chỉ khi lắp LA-EA2 hoặc LA-EA4 (Bán riêng)), Khóa nét, Lấy nét tự động theo ánh mắt, Điều chỉnh micro cho lấy nét tự động, (Bán riêng), với LA-EA2 hoặc LA-EA4, Điều khiển dự báo, Khóa lấy nét
ĐIỂM LẤY NÉT ĐÈN AF
* 425 điểm (Lấy nét tự động theo pha) / 169 điểm (Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản) * Có (với loại đèn LED tích hợp)
DẢI ĐỘ NHẠY LẤY NÉT DẢI ĐÈN AF
* EV-1 đến EV20 (ISO100 tương đương với ống kính F2.0 được gắn vào) * Xấp xỉ 0,3 - 3,0 m (với ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS kèm theo)
CHẾ ĐỘ LẤY NÉT LOẠI LẤY NÉT KÈM THEO LA-EA3 (BÁN RIÊNG)
* AF-A (Lấy nét tự động), AF-S (Lấy nét tự động từng ảnh một), AF-C (Lấy nét tự động nhiều ảnh liên tục), DMF (Lấy nét bằng tay trực tiếp), Lấy nét bằng tay (Manual Focus) * có thể chọn (theo pha, theo nhận diện tương phản)
Độ phơi sáng
LOẠI ĐO SÁNG KHÓA AE
* Đo sáng tương đối cho vùng 1200 * Khóa khi nút chụp được ấn nửa chừng. Hiện có nút khóa AE. (Bật/Tắt/Tự động)
CẢM BIẾN ĐO SÁNG CHẾ ĐỘ PHƠI SÁNG
* Cảm biến CMOS Exmor® * TỰ ĐỘNG (iAuto/Tự động tối ưu), Phơi sáng tự động theo lập trình (P), Ưu tiên khẩu độ (A), Ưu tiên tốc độ màn trập (S), Thủ công (M), Phim / Chuyển động Sl&Q (Phơi sáng tự động theo lập trình (P) / Ưu tiên khẩu độ (A) /Ưu tiên tốc độ màn trập (S) / Thủ công (M)), Quét toàn cảnh, Chọn cảnh
ĐỘ NHẠY ĐO SÁNG ĐỘ NHẠY ISO (CHỈ SỐ PHƠI SÁNG ĐỀ XUẤT)
* Từ bước sáng EV-2 đến EV20 (ở ISO100 tương đương với ống kính F2.0 gắn kèm) * Ảnh tĩnh: ISO 100-25600 (Có thể cài đặt số ISO lên đến ISO 51200 là dải ISO mở rộng), TỰ ĐỘNG (ISO 100-6400, có thể chọn giới hạn trên và giới hạn dưới), Phim: Tương đương ISO 100-25600, TỰ ĐỘNG (Tương đương ISO 100-6400, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên)
CHẾ ĐỘ ĐO SÁNG CHỤP CHỐNG RUNG
* Điểm (Chuẩn/Lớn), Trung bình toàn màn hình, Tô sáng) -
BÙ SÁNG LỰA CHỌN CẢNH
* +/- 5.0EV(1/3 EV, có thể chọn bước sáng 1/2 EV) * Chân dung, Hoạt động thể thao, Cận cảnh, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh ban đêm, Chụp cầm tay lúc chạng vạng, Chân dung ban đêm, Chống nhòe do chuyển động
CHỤP NHIỀU ẢNH CÓ MỨC BÙ SÁNG KHÁC NHAU
* Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Liên tục, Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Ảnh đơn, có thể chọn khung hình 3/5/9. Có 3 hoặc 5 khung hình với số gia 1/3, 1/2, 2/3, 1.0, 2.0 hoặc 3.0 EV, có 9 khung hình với số gia 1/3, 1/2, 2/3 hoặc 1.0 EV.
Khung ngắm
LOẠI KHUNG NGẮM ĐỘ PHÓNG ĐẠI
* Khung ngắm điện tử 1,0 cm (loại 0,39) (màu), XGA OLED * Xấp xỉ 1,07x (tương đương máy ảnh 35 mm: Xấp xỉ 0,70x) với ống kính 50 mm tại vô cực, -1m-1
TỔNG SỐ CHẤM ĐIỀU CHỈNH ĐI-ỐP
* 2.359.296 điểm ảnh * -4,0-+3,0 m-1
KIỂM SOÁT ĐỘ SÁNG (KHUNG NGẮM) ĐIỂM MẮT
* Tự động/Chỉnh tay (5 bước sáng từ -2 đến +2) * Xấp xỉ 23 mm từ thấu kính thị kính, 21,4 mm từ khung hình thị kính ở -1m-1 (Chuẩn CIPA)
KIỂM SOÁT NHIỆT ĐỘ MÀU LỰA CHỌN TỐC ĐỘ KHUNG HÌNH KÍNH NGẮM
* Hướng dẫn sử dụng (5 bước) * Có (1x, 2x)
PHẠM VI TRƯỜNG ẢNH NỘI DUNG HIỂN THỊ
* 100% * Hiển thị đồ họa, Hiển thị tất cả thông tin Không hiển thị thông tin Thước canh kỹ thuật số, Quang đồ
Màn hình LCD
LOẠI QUICK NAVI
* TFT loại rộng 7,5 cm (loại 3.0) * Có
TỔNG SỐ CHẤM PHÓNG ĐẠI LẤY NÉT
* 921.600 điểm * Có Phóng đại lấy nét (5,9x, 11,7x)
BẢNG CẢM ỨNG ZEBRA
* Có * Có, (có thể chọn phạm vi mức độ + hoặc giới hạn thấp hơn làm cài đặt tùy chỉnh)
KIỂM SOÁT ĐỘ SÁNG MF CAO NHẤT
* Bằng tay (5 bước từ -2 đến +2), chế độ Trời nắng * Có (Cài đặt mức: Cao/Vừa/Thấp/Tắt, Màu: Trắng/Đỏ/Vàng)
GÓC CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH KHÁC
* Quay lên khoảng 90 độ, quay xuống khoảng 45 độ * WhiteMagic, Đường lưới, (Quy tắc lưới thứ 3/Lưới vuông/Lưới chéo + vuông/Tắt), Thẻ đánh dấu phim, (Giữa/Theo tỉ lệ/Vùng an toàn/Khung hướng dẫn)
BỘ CHỌN MÀN HÌNH (TÌM KIẾM/LCD) NỘI DUNG HIỂN THỊ
* Có (Tự động/Chỉnh tay) * Hiển thị đồ họa, Hiển thị tất cả thông tin, Không hiển thị thông tin, Thước canh kỹ thuật số, Quang đồ, Dành cho khung ngắm
HIỂN THỊ ĐIỀU CHỈNH HÌNH ẢNH THỜI GIAN THỰC (LCD)  
* Bật/Tắt  
Các tính năng khác
PLAYMEMORIES CAMERA APPS™ HẸN GIỜ TỰ CHỤP
* Có -
ZOOM HÌNH ẢNH RÕ NÉT KHÁC
* Ảnh tĩnh:Xấp xỉ 2x, Phim:Xấp xỉ 2x * Nhận diện nụ cười: Nhận diện nụ cười (có thể chọn từ 3 bước), Lấy nét cảm ứng: Có (Bảng cảm ứng), Tốc độ màn trập tối thiểu ISO AUTO, Giám sát độ sáng, Đặt tên tệp, Hướng dẫn trợ giúp, Cài đặt khu vực, Chế độ trước cửa hàng, Xoay vòng điều chỉnh zoom, Ảnh tĩnh
ZOOM KỸ THUẬT SỐ SẴN SÀNG CHO EYE-FI
* Zoom thông minh (Ảnh tĩnh): M: Xấp xỉ 1,4x, S: Xấp xỉ 2x, Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh): L: Xấp xỉ 4x, M:Xấp xỉ 5,7x, S:Xấp xỉ 8x, Zoom kỹ thuật số (phim): Khoảng 4x * Có
NHẬN DIỆN KHUÔN MẶT  
* Các chế độ: Bật/Bật (Nhận diện khuôn mặt)/Tắt, Đăng ký khuôn mặt, Chọn khuôn mặt, Số khuôn mặt nhận diện tối đa: 8  
Nút chụp
LOẠI MÀN TRẬP ĐIỆN TỬ PHÍA TRƯỚC
* Loại tiêu điểm xoay dọc điều khiển bằng điện tử * Có (BẬT/TẮT)
TỐC ĐỘ MÀN TRẬP CHỤP YÊN LẶNG
* Ảnh tĩnh:1/4000 đến 30 giây, Chế độ phơi sáng Bulb, Phim: 1/4000 đến 1/4 (1/3 bước), lên tới 1/60 trong chế độ TỰ ĐỘNG (lên tới 1/30 trong chế độ Tốc độ trập chậm tự động (Auto Slow Shutter)) * Có (BẬT/TẮT)
ĐỒNG BỘ HÓA FLASH. TỐC ĐỘ  
* 1/160 giây  
Khả năng ổn định hình ảnh
LOẠI  
* Cơ chế dịch chuyển cảm biến hình ảnh với khả năng bù 5 trục (Khả năng bù tùy thuộc vào thông số kỹ thuật của ống kính)
HIỆU ỨNG BÙ SÁNG  
* 5,0 bước (theo chuẩn CIPA. Chỉ áp dụng với những lần rung do dịch chuyển/chệch hướng. Lắp ống kính Sonnar T* FE 55mm F1.8 ZA. Tắt độ phơi sáng dài NR.)
Điều khiển Flash
LOẠI CHẾ ĐỘ FLASH
* Đèn flash gắn trong * Đèn flash tắt, Đèn flash tự động, Cộng sáng, Đồng bộ chậm, Đồng bộ sau, Giảm mắt đỏ (có thể chọn bật/tắt), Điều khiển không dây, Đồng bộ tốc độ cao
SỐ HƯỚNG DẪN THỜI GIAN TÁI QUAY VÒNG
* 6 (theo đơn vị mét ở ISO 100) * Xấp xỉ 4 giây
ĐỘ BAO PHỦ FLASH TƯƠNG THÍCH VỚI ĐÈN FLASH NGOÀI
* 16 mm (tiêu cự in trên thân ống kính) * Đèn flash hệ thống α của Sony tương thích với Cổng kết nối phụ kiện đa năng, gắn bộ chuyển đổi có cổng kết nối vào thiết bị để sử dụng đèn flash tương thích với cổng kết nối phụ kiện tự động khóa
ĐIỀU KHIỂN KHÓA MỨC FE
* Pre-flash TTL * Có
BÙ FLASH ĐIỀU KHIỂN KHÔNG DÂY
* +/- 3.0 EV (có thể chuyển giữa hai bước sáng 1/3 và 1/2 EV) * Có
CHỤP NHIỀU ẢNH CÓ MỨC BÙ SÁNG BẰNG ĐÈN FLASH KHÁC NHAU
* Có thể chọn khung hình 3/5/9. Có 3 hoặc 5 khung hình với số gia 1/3, 1/2, 2/3, 1.0, 2.0, 3.0 EV, có 9 khung hình với số gia 1/3, 1/2, 2/3, 1.0 EV.
Drive
CHẾ ĐỘ CHỤP  
* Chụp một ảnh, Chụp liên tục (có thể chọn Hi+/Hi/Mid/Lo), Hẹn giờ, Hẹn giờ (Liên tục), Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Từng lần một, Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Liên tục, Chụp nhiều ảnh với mức cân bằng trắng khác nhau, Chụp nhiều ảnh với mức DRO (tối ưu hóa dải tần nhạy sáng) khác nhau
TỐC ĐỘ Ổ ĐĨA LIÊN TỤC (XẤP XỈ TỐI ĐA)
* Chụp liên tục: Hi+ (Rất cao): 11 hình/giây, Hi (Cao): 8 hình/giây, Mid (Trung bình): 6 hình/giây, Lo (Thấp): 3 hình/giây
SỐ KHUNG HÌNH GHI ĐƯỢC (XẤP XỈ)  
* JPEG Extra fine L: 233 khung hình, JPEG Fine L: 269 khung hình, JPEG Standard L: 301 khung hình, RAW: 107 khung hình, RAW&JPG: 100 khung hình
HẸN GIỜ  
* Chụp sau 10 giây/chụp sau 5 giây/chụp sau 2 giây/Hẹn giờ liên tục (3 khung hình sau 10 giây chờ/5 khung hình sau 10 giây chờ/3 khung hình sau 5 giây chờ/5 khung hình sau 5 giây chờ/3 khung hình sau 2 giây chờ/5 khung hình sau 2 giây chờ)/Hẹn giờ chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau
Phát lại
CHỤP ẢNH  
* Có  
CHẾ ĐỘ  
* Ảnh đơn (kèm hay không kèm thông tin chụp, quang đồ Y RGB & cảnh báo tô sáng/đổ bóng), dạng xem chỉ mục 12/30 khung hình, Chế độ hiển thị hình phóng to (L: 16,7x, M: 11,8x, S: 8,3x, Toàn cảnh (Chuẩn): 19,2x, Toàn cảnh (Rộng): 29,1x), Tự động xem lại (10/5/2 giây,Tắt), Hướng ảnh (Có thể chọn Tự động/Thủ công/Tắt), Trình chiếu hình ảnh, Cuốn toàn cảnh, Chọn thư mục (Ngày/Ảnh tĩnh/MP4/AVCHD/XAVC S HD/XAVC S 4K), Tua tiến/Tua lùi (phim), Xóa, Bảo vệ
Giao diện
GIAO DIỆN PC Đầu nối micro
* Bộ nhớ dung lượng lớn, MTP, điều khiển từ xa bằng PC * Có (Giắc cắm mini 3,5 mm âm thanh nổi)
ĐẦU NỐI ĐA NĂNG / MICRO USB Đầu nối DC IN
* Có -
NFC™ Đồng bộ đầu nối
* Có (tương thích Thẻ NFC forum loại 3) Điều khiển từ xa một chạm, Chia sẻ một chạm -
LAN không dây (Tích hợp) Đầu nối tai nghe
* Tương thích Wi-Fi, IEEE 802.11b/g/n (băng tần 2,4 GHz), Xem trên điện thoại thông minh, Gửi đến máy tính, Xem trên TV, Xem trên điện thoại thông minh, Gửi đến máy tính -
Bluetooth Đầu cắm báng tay cầm dọc
* Có (Bluetooth chuẩn 4.1 (băng tần 2,4 GHz)) -
Ngõ ra HD Điều khiển từ xa bằng PC
*Đầu cắm micro HDMI (Kiểu D), BRAVIA Sync (Điều khiển đối với HDMI), PhotoTV HD, ngõ ra phim 4K/phát lại ảnh tĩnh 4K * Có
Cổng kết nối phụ kiện đa năng  
* Có  
Âm thanh
Micro  
* Micro âm thanh nổi tích hợp hoặc XLR-K2M / XLR-K1M / ECM-XYST1M (bán riêng)
Loa  
* Tích hợp, đơn âm  
In
Tiêu chuẩn có thể tương thích  
* Cài đặt in Exif, Print Image Matching III, DPOF
Chức năng tùy chỉnh
Loại chức năng tùy biến  
* Có  
Chức năng bộ nhớ  
* Có (Thân máy 2 bộ/thẻ nhớ 4 bộ)  
Bù ống kính
Cài đặt  
* Đổ bóng ngoại biên, Quang sai đơn sắc, Méo hình  
Nguồn
Pin kèm theo máy Nguồn điện ngoài
* Một bộ pin sạc NP-FW50 * Bộ chuyển đổi AC AC-PW20 (bán riêng)
Thời lượng pin (Ảnh tĩnh) Mức tiêu thụ điện khi dùng Khung ngắm
* Xấp xỉ 310 lần chụp (Khung ngắm) / xấp xỉ 350 lần chụp (màn hình LCD) (chuẩn CIPA) * Ảnh tĩnh: xấp xỉ 2,8 W(khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS), Phim: xấp xỉ 4,2 W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS)
Thời lượng pin (Phim, ghi thực tế) Mức tiêu thụ điện khi dùng màn hình LCD
* Phim (ghi hình thực tế):Xấp xỉ 65 phút (Khung ngắm) / Xấp xỉ 70 phút (Màn hình LCD), (chuẩn CIPA) * Ảnh tĩnh: xấp xỉ 2,6 W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS), Phim: xấp xỉ 4,2 W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS)
Thời lượng pin (Phim, ghi liên tục) Nguồn cấp qua USB
* Phim (ghi hình liên tục):Xấp xỉ 105 phút (Khung ngắm) / Xấp xỉ 105 phút (Màn hình LCD), (chuẩn CIPA) * Có
Sạc pin bên trong  
* Có  
Khác
Nhiệt độ vận hành  
* 32 - 104 độ F / 0 - 40 độ C  
Kích cỡ & Trọng lượng
Trọng lượng (bao gồm pin và thẻ nhớ)  
* Xấp xỉ 453 g, Xấp xỉ 1 lb  
Kích thước (D x R x C)  
* Xấp xỉ 120,0 mm x 66,9 mm x 53,3 mm, Xấp xỉ 4 3/4 x 2 3/4 x 2 1/8 inch
Có gì trong hộp
* Pin sạc NP-FW50 * Nắp cổng kết nối phụ kiện
* Bộ chuyển đổi AC: AC-UUD12 * Miếng đệm khung ngắm
* Dây đeo vai * Cáp Micro USB
* Nắp thân máy  
Quý khách có thể gửi ý kiến mà không cần đăng nhập tài khoản khách hàng.
Họ tên
Đánh giá
Ý kiến
Sản phẩm cùng nhóm

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)... Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎08.3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 12.990.000

Giá bán:

10.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 2.000.000 đ

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)... Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎08.3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 15.990.000

Giá bán:

13.490.000 VNĐ
Tiết kiệm: 2.500.000 đ

Quà tặng:

Tặng balo máy ảnh
Áp dụng đến khi hết hàng
Quà tặng Mũ bảo hiểm Action Cam hoặc Balo máy ảnh áp dụng từ 15/08 - 15/09/2016
Giá niêm yết: 12.990.000

Giá bán:

11.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 1.000.000 đ
Giá niêm yết: 77.990.000

Giá bán:

72.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 5.000.000 đ

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)...Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎(08).3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 39.990.000

Giá bán:

33.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 6.000.000 đ

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)...Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎(08).3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 35.490.000

Giá bán:

29.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 5.500.000 đ
ILCE-6000 (Body)

Máy ảnh E-mount α6000 sử dụng cảm biến APS-C.

* Quà tặng:

  • Tặng 01 Túi đeo máy ảnh Alpha.
  • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB.
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-6000L

    Máy ảnh E-mount α6000 sử dụng cảm biến APS-C.

    * Quà tặng:

    • Tặng 01 Túi đeo máy ảnh Alpha.
    • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB.
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-5100L
  • Ghi lại hình ảnh cực kỳ sắc nét và khả năng lấy nét chính xác từng khoảnh khắc với hiệu năng lấy nét AF siêu nhanh đạt độ phủ rộng và khả năng chạm để lấy nét Touch AF.
  • Đạt được những bức ảnh tuyệt đẹp như thật với thế hệ cảm biến hình ảnh 24.3MP Exmor™ APS-C CMOS và bộ xử lý hình ảnh BIONZ X™, cho bạn bắt trọn mọi khoảnh khắc.
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-7RM3
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-7M2K

    Máy ảnh ống kính α7 II E-mount với cảm biến Full Frame (có kèm Lens kit)

    * Quà tặng: 

    • Tặng 01 Túi đựng máy
    • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB 
    • Tặng 01 pin sạc NP-FW50 áp dụng từ 02/10 đến 03/12/2017
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-7M2

    Máy ảnh ống kính α7 II E-mount với cảm biến Full Frame

    * Quà tặng: 

    • Tặng 01 Túi đựng máy
    • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB 
    • Tặng 01 pin sạc NP-FW50 (áp dụng từ 02/10 đến 03/12/2017)
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng