ILCE-7RM2

1
Quà tặng:
  • ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)...Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎(08).3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.

KHÁI QUÁT

Loại máy ảnh Máy ảnh KTS ống kính tháo rời
Ống kính tương thích Ống kính Sony E-mount

CẢM BIẾN HÌNH ẢNH

Loại 35mm full frame (35.9×24.0mm), Cảm biến "ExmorR" CMOS
Số điểm ảnh (điểm ảnh hữu dụng) Xấp xỉ 42.4 điểm ảnh
Số điểm ảnh (điểm ảnh tổng) Xấp xỉ 43.6 điểm ảnh
Tỉ lệ cảm biến hình ảnh tối ưu 3:2
Bộ lọc màu Màu nguyên bản R, G, B
Chức năng chống bám bụi
Hệ thống chống bám bụi Nhờ lớp bảo vệ phủ trên bề mặt bộ lọc quang học và cơ chế di chuyển cảm biến
Hoạt động chống bám bụi (tự động) Chế độ làm sạch bụi

HỆ THỐNG GHI HÌNH (ẢNH TĨNH)

Định dạng ghi hình JPEG (DCF Ver. 2.0, Exif Ver.2.3, MPF Baseline), RAW (Sony ARW 2.3)
Kích cỡ ảnh (điểm ảnh) [3:2] 35mm full frame L: 7952 x 5304 (42M), M: 5168 x 3448 (18M), S: 3984 x 2656 (11M); APS-C L: 5168 x 3448 (18M), M: 3984 x 2656 (11M), S: 2592 x 1728 (4.5M)
Kích cỡ ảnh (điểm ảnh) [16:9] 35mm full frame L: 7952 x 4472 (36M), M: 5168 x 2912 (15M), S: 3984 x 2240 (8.9M); APS-C L: 5168 x 2912 (15M), M: 3984 x 2240 (8.9M), S: 2592 x 1456 (3.8M)
Kích cỡ ảnh (điểm ảnh) [Sweep Panorama] Wide: quét ngang 12,416 x 1,856 (23M), quét dọc 5,536 x 2,160 (12M), Standard: quét ngang 8,192 x 1,856 (15M), quét dọc 3,872 x 2,160 (8.4M)
Chế độ chất lượng ảnh RAW, RAW & JPEG, JPEG Extra Fine, JPEG Fine, JPEG Standard
14bit RAW
Hiệu ứng hình ảnh 13 types: Màu đồng chất (Color), Màu đồng chất (B/W), Ảnh màu nổi, ảnh hoài cổ, Phân màu (R/G/B/Y), Ảnh trắng đen tương phản cao , Máy ảnh đồ chơi (Normal/Cool/Warm/Green/Magenta)
  Ánh sáng nhẹ, Lấy nét mềm (Cao/Vừa/Thấp), Tranh vẻ HDR (Cao/Vừa/Thấp), Đơn sắc tương phản cao, Thu nhỏ (Auto/Đỉnh trên/Giữa(H)/Đỉnh dưới/Phải/Giữa(V)/Trái), Màu nước, Ảnh minh họa (Cao/Vừa/Thấp)
Kiểu sáng tạo Tiêu chuẩn, Rực rỡ sống động, Trung tính, Rõ ràng, Sâu, Ánh sáng ban ngày, Chân dung, Phong cảnh , Hoàng hôn, Cảnh đêm, Lá rơi mùa thu, Trắng đen, Ảnh tông màu cũ (Độ tương phản từ -3 đến +3 bước, độ bão hòa từ -3 đến +3 bước, Độ sắc nét từ -3 đến +3 bước)
Lựa chọn chế độ quay Có (Tắt / PP1-PP7) Tham số: Cấp độ đen, Gamma (Phim, Ảnh tĩnh, Cine1-4, ITU709, ITU709 [800%], S-Log2), Black Gamma, Độ cong, Chế độ màu, Độ bão hòa, Pha màu, Độ sâu của màu, Chi tiết, Sao chép, Thiết lập lại
Các chức năng dải tần nhạy sáng Tắt, Dynamic Range Optimizer (Auto/bước (1-5)), Auto High Dynamic Range (tự động phơi sáng khác nhau, mức bù sáng (1-6 EV, 1.0 EV bước))
Vùng màu sắc Chuẩn sRGB (với gam màu sYCC) và chuẩn Adobe RGB tương thích với TRILUMINOS Color
Xóa ảnh

HỆ THỐNG QUAY PHIM (MOVIE)

Định dạng ghi hình XAVC S, AVCHDVer. 2.0, MP4
Chuẩn nén video XAVC S:MPEG-4 AVC/H.264, AVCHD: MPEG-4 AVC/H.264, MP4: MPEG-4 AVC/H.264
Định dạng ghi âm thanh XAVC S: LPCM 2ch; AVCHD: Dolby Digital (AC-3) 2ch, Dolby Digital Stereo Creator; MP4: MPEG-4 AAC-LC 2ch
Hiệu ứng hình ảnh Màu đồng chất (nhiều màu), Màu đồng chất (Trắng/ Đen), Màu mạnh, Ảnh hoài cổ,Phân màu (R/G/B/Y), Đơn sắc tương phản cao, Máy ảnh đồ chơi (Normal/Cool/Warm/Green/Magenta), Ánh sáng nhẹ
Kiểu sáng tạo Tiêu chuẩn, Rực rỡ sống động, Trung tính, Rõ ràng, Sâu, Ánh sáng ban ngày, Chân dung, Phong cảnh , Hoàng hôn, Cảnh đêm, Lá rơi mùa thu, Trắng đen, Ảnh tông màu cũ (Độ tương phản từ -3 đến +3 bước, độ bão hòa từ -3 đến +3 bước, Độ sắc nét từ -3 đến +3 bước)
Lựa chọn chế độ quay Có (Tắt / PP1-PP7) Tham số: Cấp độ đen, Gamma (Phim, Ảnh tĩnh, Cine1-4, ITU709, ITU709 [800%], S-Log2), Black Gamma, Độ cong, Chế độ màu, Độ bão hòa, Pha màu, Độ sâu của màu, Chi tiết, Sao chép, Thiết lập lại
Vùng màu sắc Chuẩn xvYCC (x.v.Color kết nối qua dây HDMI ) tươg thích với TRILUMINOS Color

HỆ THỐNG QUAY PHIM (XAVC S 4K)

3840 x 2160 (30p, 100M) Xấp xỉ 100Mbps
3840 x 2160 (25p, 100M) Xấp xỉ 100Mbps
3840 x 2160 (24p, 100M) Xấp xỉ 100Mbps
3840 x 2160 (30p, 60M) Xấp xỉ 60Mbps
3840 x 2160 (25p, 60M) Xấp xỉ 60Mbps
3840 x 2160 (24p, 60M) Xấp xỉ 60Mbps

HỆ THỐNG QUAY PHIM (XAVC S HD)

1280 x 720 (120p, 50M) Xấp xỉ 50Mbps
1280 x 720 (100p, 50M) Xấp xỉ 50Mbps
1920 x 1080 (60p, 50M) Xấp xỉ 50Mbps
1920 x 1080 (50p, 50M) Xấp xỉ 50Mbps
1920 x 1080 (30p, 50M) Xấp xỉ 50Mbps
1920 x 1080 (25p, 50M) Xấp xỉ 50Mbps
1920 x 1080 (24p, 50M) Xấp xỉ 50Mbps

HỆ THỐNG QUAY PHIM (AVCHD)

1920 x 1080 (60p, 28M, PS) Xấp xỉ 28Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (50p, 28M, PS) Xấp xỉ 28Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (60i, 24M, FX) Xấp xỉ 24Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (50i, 24M, FX) Xấp xỉ 24Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (60i, 17M, FH) Xấp xỉ 17Mbps (tốc độ ghi trung bình)
1920 x 1080 (50i, 17M, FH) Xấp xỉ 17Mbps (tốc độ ghi trung bình)
1920 x 1080 (24p, 24M, FX) Xấp xỉ 24Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (25p, 24M, FX) Xấp xỉ 24Mbps (tốc độ ghi tối đa)
1920 x 1080 (24p, 17M, FH) Xấp xỉ 17Mbps (tốc độ ghi trung bình)
1920 x 1080 (25p, 17M, FH) Xấp xỉ 17Mbps (tốc độ ghi trung bình)

HỆ THỐNG QUAY PHIM (AVC MP4)

1920 x 1080 (60p, 28M) Xấp xỉ 28Mbps
1920 x 1080 (50p, 28M) Xấp xỉ 28Mbps
1920 x 1080 (30p, 16M) Xấp xỉ 16Mbps
1920 x 1080 (25p, 16M) Xấp xỉ 16Mbps
1280 x 720 (30p, 6M) Xấp xỉ 6Mbps
1280 x 720 (25p, 6M) Xấp xỉ 6Mbps

CHỨC NĂNG PHIM

Hiển thị mức âm thanh
Mức ghi âm thanh
Lựa chọn hệ PAL/NTSC
Dual Video REC
TC/UB Có (TC Preset/ UB Preset/ TC Format/ TC Run/ TC Make/ UB Time Rec)
Thời gian giữ lấy nét AF
Tốc độ điều hướng AF
Tự động trập chậm
Điều khiển REC
Hiển thi thông tin HDMI Bật/ Tắt
Ngõ ra HDMI 3840 x 2160(25p), 1920 x 1080(50p), 1920 x 1080(50i), 1920 x 1080(24p), 1920 x 1080(60p), 1920 x 1080(60i), 3840 x 2160(30p), 3840 x 2160(24p), YCbCr 4:2:2 8bit / RGB 8bit

HỆ THỐNG GHI HÌNH

Phương tiện ghi hình Memory Stick PRO Duo, Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick Thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo, Thẻ nhớ Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick Micro (M2), Thẻ nhớ SD, Thẻ nhớ SDHC (tương thích UHS-I), thẻ nhớ SDXC (tương thích UHS-I), thẻ nhớ microSD, thẻ nhớ microSDHC, thẻ nhớ microSDXC
Giảm nhiễu Khử nhiễu phơi sáng lâu: Bật/Tắt, sẵn dùng khi chụp ảnh với tốc độ trên 1 giây.; Khử nhiễu khi chụp với ISO cao: Bình thường/Thấp/Tắt có thể lựa chọn
Multi Frame NR Auto/ISO 100 to 102400

CÂN BẰNG TRẮNG

Các chế độ Tự động/ Ánh sáng ban ngày/ Bóng râm/ Trời nhiều mây/ Ánh sáng chói/ Đèn huỳnh quang (Trắng ấm/ Trắng lạnh/ Trắng sáng ban ngày/ Ánh sáng ban ngày)/ Đèn flash/ Nhiệt độ màu (từ 2500 đến 9900K) & Bộ lọc màu (từ G7 đến M7:57 bước, từ A7 đến B7: 29 bước) / Tùy chỉnh
Điều chỉnh AWB
Chụp ảnh bù sáng 3 khung hình, có thể lựa chọn Cao/Thấp

HỆ THỐNG LẤY NÉT

Loại Fast Hybrid AF(Lấy nét tự động nhận diện theo pha/Lấy nét tự động nhận diện theo tương phản) *5
Cảm biến lấy nét Cảm biến "ExmorR" CMOS
Điểm lấy nét 35mm full frame: 399 điểm (lấy nét tự động theo pha) APS-C: 357 điểm (lấy nét tự động theo pha) / 25 điểm (lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)
Dải nhạy sáng Từ bước sáng EV -2 đến EV 20 (ở ISO 100 tương đương với ống kính F2.0 gắn kèm)
Chế độ AF Lấy nét tự động (AF-A), Lấy nét tự động từng ảnh một (AF-S), Lấy nét tự động nhiều ảnh liên tục (AF-C), Lấy nét trực tiếp bằng tay (DMF), Lấy nét bằng tay (MF)
Vùng lấy nét Rộng (399 điểm (Lấy nét tự động theo pha/25 điểm (Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)/ Trung tâm khung hình/ Điểm linh hoạt (S/M/L)/Theo vùng/ Theo điểm linh hoạt mở rộng/ Khóa nét tự động (Rộng /Theo vùng/ Trung tâm khung hình/ Điểm linh hoạt (S/M/L)/ Điểm linh hoạt mở rộng)
Kích hoạt chế độ lấy nét tự động bằng mắt Có (chỉ khi dùng với LA-EA2 hoặc LA-EA4 (được bán rời))
Khóa AF
Eye AF
Các đặc tính kỹ thuật khác Điều khiển lấy nét trước, khóa lấy nét
Đèn chiếu lấy nét tự động Có (với đèn LED tích hợp)
Phạm vi đèn lấy nét AF Xấp xỉ 0.3m - Xấp xỉ. 3.0m (Với FE 28-70mm F3.5-5.6 OSS)
Điều chỉnh AF Có (Bán rời) với LA-EA2 hoặc LA-EA4

ĐIỀU KHIỂN PHƠI SÁNG

Kiểu đo sáng 1200-đo sáng theo vùng
Cảm biến đo sáng Cảm biến "ExmorR" CMOS
Độ nhạy đo sáng EV-3 đến EV20 (tương đương ISO100 với ống kính F2.0)
Các chế độ Đa điểm, trung tâm, theo điểm
Chế độ phơi sáng Tự động (iAUTO, Tự động tối ưu), Tự động phơi sáng đã lập trình sẵn (P), Ưu tiên khẩu độ (A), Ưu tiên tốc độ màn trập (S), Tùy chỉnh bằng tay (M), Chọn cảnh, Quét toàn cảnh (Sweep Panorama), Phim
Chọn cảnh Chân dung, Cảnh thể thao, Cận cảnh, Phong cảnh, Cảnh hoàng hôn, Cảnh đêm, Chạng vạng cầm tay, Chân dung buổi đêm, Chống nhòe
Bù trừ phơi sáng +/-5,0 EV (ở bước sáng 1/3 EV hoặc 1/2 EV), với điều khiển bù sáng: +/-3,0 EV (ở bước sáng 1/3 EV)
Chụp ảnh bù sáng Chụp liên tục ở mức bù sáng khác nhau: Chụp liên tục., Chụp nhiều ảnh có mức bù sáng khác nhau: Ảnh đơn, khung hình 3/5/9 có thể lựa chọn. Với 3 hoặc 5 khung hình, theo mức gia tăng 1/3, 1/2, 2/3, 1,0, 2,0 hoặc 3,0 EV, với 9 khung hình, theo mức gia tăng 1/3, 1/2, 2/3 hoặc mức tăng 1.0 EV
Tự động khoá độ phơi sáng Khóa lấy nét khi nút chụp được nhấn một nửa. Khóa lấy nét cũng được kích hoạt (có thể chọn Mở/ Tắt/ Tự động)
Nhạy sáng ISO (Danh mục phơi sáng đề xuất) Ảnh tĩnh: ISO 100-25600 (có thể mở rộng lên ISO 50–102400 để chụp ảnh tĩnh), TỰ ĐỘNG (ISO 100-6400, có thể lựa chọn giới hạn trên và giới hạn dưới) Phim: tương đương ISO 100-25600, TỰ ĐỘNG (tương đương ISO 100-6400, có thể chọn giới hạn thấp hơn và cao hơn)

KÍNH NGẮM

Loại Kính ngắm điện tử 1.3 cm (loại 0.5) (màu)
Số điểm ảnh 2,359,296 điểm ảnh
Điều chỉnh độ sáng Tự động/ Tùy chỉnh (Giữa 5 bước -2 và +2)
Điều khiển nhiệt độ màu Tùy chỉnh (5 bước)
Vùng bao phủ 100%
Độ phóng đại Xấp xỉ 0.78x (với ống kính 50mm ở vô cực, -1m-1)
Điều chỉnh tiêu cự -4.0 đến +3.0m-1
Điểm mắt nhìn Xấp xỉ 23 mm tính từ thấu kính thị kính, 18,5 mm tính từ khung thị kính ở đi-ốp -1 m-1 (Tiêu chuẩn CIPA)
Các kiểu hiển thị iển thị đồ họa / Hiển thị tất cả thông tin / Không hiển thị Thông tin / Biểu đồ đo sáng (Histogram) / Thước đo độ cân bằng

MÀN HÌNH LCD

Loại TFT 7.5cm (3.0")
Số điểm ảnh (tổng) 1,228,800 điểm
Điều chỉnh độ sáng Tùy chỉnh (5 mức -2 và +2), chế độ Sunny Weather
Góc điều chỉnh Lên xấp xỉ đến 107 độ, Xuống xấp xỉ 41 độ
WhiteMagic
Các kiểu hiển thị Hiển thị đồ họa / Hiển thị tất cả thông tin / Không hiển thị Thông tin / Biểu đồ đo sáng (Histogram) / Thước đo độ cân bằng kỹ thuật số/ Thông tin chụp dành cho chế độ khung ngắm
Hiển thị điều chình hình ảnh thực tế Bật/Tắt
Quick Navi
Kiểm tra lấy nét Có (Phóng đại lấy nét)
Zebra
Peaking MF Có (mức điều chỉnh: Cao/Vừa/Thấp/Tắt, Màu sắc: Trắng/Đỏ/Vàng)
Hiển thị khung lưới Có (Center/ Aspect/ Safety Zone/ Guide frame)
Hiển thị đường lưới Có (Quy tắc một phần ba / khung lưới hình vuông / Hộp thoại + Khung lưới hình vuông / Tắt)

NHẬN DIỆN KHUÔN MẶT

Các chế độ Bật/ Bật (Đăng ký khuôn mặt lấy nét)/ Tắt
Đăng ký nhận diện khuôn mặt
Lựa chọn khuôn mặt
Số khuôn mặt nhận diện tối đa 8

TỰ ĐỘNG ĐIỀU CHỈNH KHUNG HÌNH-AUTO OBJECT FRAMING

Ảnh tĩnh

CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT KHÁC

Chức năng nhận diện nụ cười Nhận diện nụ cười (có thể chọn từ 3 mức)
ISO AUTO Min. SS
Bright Monitoring
Thông tin bản quyền
PlayMemories Camera Apps
Hướng dẫn sử dụng
Cài đặt chức năng khóa
Vùng cài đặt
Chế độ ở Shop
Chế đột Video Light
Zoom Ring Rotate
Eye-Fi ready Có *6

ZOOM HÌNH ẢNH RÕ NÉT

Ảnh tĩnh Xấp xỉ 2x
Phim Xấp xỉ 2x

ZOOM KỸ THUẬT SỐ

Smart zoom (ảnh tĩnh) 35mm full frame: M: Xấp xỉ 1.5x, S: Xấp xỉ 2x; APS-C: M: Xấp xỉ 1.3x, S: Xấp xỉ 2x
Phóng đại KTS (Ảnh tĩnh) 35mm full frame: L: xấp xỉ 4x, M: xấp xỉ 6.2x, S: xấp xỉ 8x; APS-C: L: xấp xỉ 4x, M: xấp xỉ 5.2x, S: xấp xỉ 8x
Phóng đại KTS (Movie) 35mm full frame: xấp xỉ 4x; APS-C: xấp xỉ 4x

MÀN TRẬP

Loại Điều khiển điện tử, dọc, tiêu cự phẳng
Tốc độ màn trập Ảnh tĩnh1/8000 đến 30 giây, Bulb, Movies: 1/8000 đến 1/4(1/3 bước) lên đến 1/60 ở chế độ AUTO (lên đến 1/30 ở chế độ tự động màn trập chậm)
Tốc độ đèn flash đồng bộ 1/250 giây *7
Electronic Front Curtain Shutter Có (Bật/Tắt)
Ghi hình yên lặng Có (Bật/Tắt)

STEADYSHOT INSIDE (ỔN ĐỊNH HÌNH ẢNH)

Loại Cơ chế dịch chuyển cảm biến hình ảnh với tính năng bù trừ 5-trục (Mức độ bù trừ tùy thuộc vào thông số kỹ thuật ống kính)
Phạm vi bù sáng 4,5 bước (Dựa trên chuẩn CIPA. Chỉ áp dụng đối với rung lắc ngang/đứng. Với ống kính Sonnar T* FE 55mm F1.8 ZA. Tắt Phơi sáng khử nhiễu lâu.)

FLASH

Điều khiển Pre-flash TTL
Độ bù flash +/- 3.0 EV (có thể chuyển đổi giữa mức 1/3 và 1/2 EV)
Điều chỉnh mức flash 3/5/9 khung hình có thể lựa chọn. Với 3 hoặc 5 khung hình, theo mức gia tăng 1/3, 1/2, 2/3, 1,0, 2,0, 3,0 EV, với 9 khung hình, theo mức gia tăng 1/3, 1/2, 2/3 hoặc 1,0 EV.
Chế độ Flash Tắt đèn flash, Đèn flash tự động, Làm sáng vùng tối của ảnh, Đồng bộ sau, Đồng bộ chậm, Giảm mắt đỏ (có thể chọn Bật/Tắt), Không dây*8, Đồng bộ tốc độ cao (Hi-speed sync)*8
Flash gắn ngoài Đèn flash hệ thống α của Sony tương thích với cổng kết nối phụ kiện đa năng. Gắn bộ cổng kết nối dành cho đèn flash tương thích với Cổng kết nối phụ kiện khóa tự động (Auto-lock Accessory Shoe).
Khóa cấp FE

ĐIỀU KHIỂN

Chế độ điều khiển Chụp ảnh đơn, Chụp liên tục (có thể chọn Cao/ Thấp), Chụp hẹn giờ, Chụp hẹn giờ (liên tục), Chụp nhiều ảnh có mức bù sáng khác nhau: liên tục, ảnh đơn, Cân bằng trắng, DRO
Hẹn giờ tự chụp Chụp sau 10 giây/ 5 giây/2 giây/ Chụp liên tục hẹn giờ (Chụp 3,5 khung hình sau 10 giây/Chụp 3, 5 khung hình sau 5 giây/ chụp 3, 5 khung hình sau 2 giây)/ Chụp hẹn giờ nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau (Tắt/Chụp sau 2 giây/5 giây 10 giây
Tốc độ (Xấp xỉ tối đa) Chụp liên tục: Cao: tối đa 5 fps, Thấp: tối đa 2.5 fps *9
Số lượng khung hình có thể ghi* (Xấp xỉ.) JPEG Extra fine L: 24 khung hình, JPEG Fine L: 30 khung hình, JPEG Standard L: 37 khung hình, RAW: 23 khung hình, RAW & JPG: 22 khung hình *9 *10

CHẾ ĐỘ PHÁT

Các chế độ Ảnh đơn (kèm hoặc không kèm thông tin chụp, quang đồ Y RGB & cảnh báo sáng/ tối), dạng xem chỉ mục 9/25 khung, chế độ Hiển thị phóng to (L: 24,9x, M: 16,2x, S: 12,5x), Panorama (Standard): 25.6x, Panorama (Wide): 38.8x), Xem lại tự động (10 / 5 / 2 giây, tắt)
  Xoay hướng hình ảnh (Tự động / Bằng tay / Tắt), Trình chiếu, Cuộn hình toàn cảnh (Panorama scrolling), Chọn tệp (Ảnh tĩnh / Theo ngày / MP4 / AVCHD / XAVC S HD / XAVC S 4K), Về trước / Quay lại (Phim), Xóa, Bảo vệ

TÍCH HỢP WIFI

Xem trên điện thoại
Gởi đến máy tính
Xem trên TV

NFC

Điều khiển Một chạm
Chia sẻ Một chạm

GIAO DIỆN

Kết nối PC Lưu trữ, MTP, điều khiển PC
Thiết bị đầu cuối Micro USB/ multi Có *11
NFC Có (NFC tương thích 3 Tag)
Wireless LAN (built-in) Có (tương thích Wi-Fi, IEEE 802.11b/g/n(2.4GHz band) ) *12
Ngõ ra HD HDMI micro (Kiểu-D), BRAVIA Sync (cho điều khiển qua HDMI), PhotoTV HD, ngõ ra 4K/ phát lại ảnh tĩnh 4K
Chân kết nối đa năng Có *13
Jack cắm Mic Có (Jack 3.5 mm Stereo)
Điều khiển từ xa Có (RMT-DSLR2 (bán rời))
Cống cắm Headphone Có (Jack 3.5 mm Stereo)
Kết nối bán tay cầm dọc
Điều khiển PC

ÂM THANH

Micro Tích hợp Stereo microphone or XLR-K2M/ XLR-K1M/ ECM-XYST1M (bán rời)
Loa Mono tích hợp

IN

Chuẩn tương thích Exif Print, Print Image Matching III, cài đặt DPOF

CHỨC NĂNG TÙY BIẾN

Tùy biến thiết đặt chính
Có thể lập trình sẵn Có (Body 2 bộ/ thẻ nhớ 4 bộ)

BÙ TRỪ TỪ ỐNG KÍNH

Bù trừ từ ống kính Đổ bóng ngoại biên (peripheral shading), quang sai đơn sắc (chromatic aberration), méo hình (distortion)

NGUỒN ĐIỆN

Pin Một bộ pin sạc NP-FW50
Ảnh tĩnh Xấp xỉ 290 ảnh (Kính ngắm)/ Xấp xỉ 340 ảnh (LCD) (Chuẩn CIPA) *14
Movies Xấp xỉ 50 phút (Kính ngắm)/ Xấp xỉ 55 phút (LCD) (Chuẩn CIPA) *15 *16
Movies (ghi liên tục) Xấp xỉ 95 phút (Kính ngắm)/ Xấp xỉ 95 phút (LCD) (Chuẩn CIPA) *15 *17
Sạc pin trên máy
Nguồn qua USB
Nguồn điện ngoài Bộ nguồn AC AC-PW20 (Bán rời)

NGUỒN TIÊU THỤ

Với kính ngắm Ảnh tĩnh: Xấp xỉ 3.2W (với ống kính OSS FE 28-70mm F3.5-5.6 kèm theo), Movies: Xấp xỉ 4.9W (với ống kính OSS FE 28-70mm F3.5-5.6 kèm theo)
Với màn hình LCD Ảnh tĩnh: Xấp xỉ 2.7W (với ống kính OSS FE 28-70mm F3.5-5.6 kèm theo), Movies: Xấp xỉ 4.9W (với ống kính OSS FE 28-70mm F3.5-5.6 kèm theo)

TRỌNG LƯỢNG

Bao gồm Pin và thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo (g) Xấp xỉ 625 g
Với Pin và thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo (oz.) Xấp xỉ 1 lb 6.0 oz
Chỉ thân máy (g) Xấp xỉ 582 g
Chỉ thân máy (oz.) Xấp xỉ 1 lb 4.5 oz

KÍCH THƯỚC

Không bao gồm phần nhô ra (WxHxD) (mm) Xấp xỉ 126.9 x 95.7 x 60.3 mm
Không gồm các phần nhô ra (WxHxD) (inch) Xấp xỉ 5 x 3 7/8 x 2 3/8 inches

PHỤ KIỆN THEO MÁY

Dây nguồn
Pin sạc NP-FW50
Dây bảo vệ
Bộ nguồn AC AC-UD10
Bộ sạc pin BC-VW1
Dây đeo vai
Nắp đậy thân máy
Nắp đậy đế phụ kiện
Miếng đệm kính ngắm
Dây Micro USB
Quý khách có thể gửi ý kiến mà không cần đăng nhập tài khoản khách hàng.
Họ tên
Đánh giá
Ý kiến
Sản phẩm cùng nhóm

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)... Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎08.3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 12.990.000

Giá bán:

10.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 2.000.000 đ

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)... Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎08.3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 15.990.000

Giá bán:

13.490.000 VNĐ
Tiết kiệm: 2.500.000 đ

Quà tặng:

Tặng balo máy ảnh
Áp dụng đến khi hết hàng
Quà tặng Mũ bảo hiểm Action Cam hoặc Balo máy ảnh áp dụng từ 15/08 - 15/09/2016
Giá niêm yết: 12.990.000

Giá bán:

11.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 1.000.000 đ
Giá niêm yết: 77.990.000

Giá bán:

72.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 5.000.000 đ

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)...Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎(08).3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 39.990.000

Giá bán:

33.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 6.000.000 đ

Quà tặng:

ƯU ĐÃI TRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT (chỉ cần CMND/Bằng lái xe/Hộ khẩu)...Vui lòng gọi ‎090.666.7857 hoặc ‎(08).3837.1928 để được tư vấn trực tiếp.
Giá niêm yết: 35.490.000

Giá bán:

29.990.000 VNĐ
Tiết kiệm: 5.500.000 đ
ILCE-6000 (Body)

Máy ảnh E-mount α6000 sử dụng cảm biến APS-C.

* Quà tặng:

  • Tặng 01 Túi đeo máy ảnh Alpha.
  • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB.
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-6000L

    Máy ảnh E-mount α6000 sử dụng cảm biến APS-C.

    * Quà tặng:

    • Tặng 01 Túi đeo máy ảnh Alpha.
    • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB.
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-5100L
  • Ghi lại hình ảnh cực kỳ sắc nét và khả năng lấy nét chính xác từng khoảnh khắc với hiệu năng lấy nét AF siêu nhanh đạt độ phủ rộng và khả năng chạm để lấy nét Touch AF.
  • Đạt được những bức ảnh tuyệt đẹp như thật với thế hệ cảm biến hình ảnh 24.3MP Exmor™ APS-C CMOS và bộ xử lý hình ảnh BIONZ X™, cho bạn bắt trọn mọi khoảnh khắc.
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-7RM3
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-7M2K

    Máy ảnh ống kính α7 II E-mount với cảm biến Full Frame (có kèm Lens kit)

    * Quà tặng: 

    • Tặng 01 Túi đựng máy
    • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB 
    • Tặng 01 pin sạc NP-FW50 áp dụng từ 02/10 đến 03/12/2017
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng
  • ILCE-7M2

    Máy ảnh ống kính α7 II E-mount với cảm biến Full Frame

    * Quà tặng: 

    • Tặng 01 Túi đựng máy
    • Tặng 01 Thẻ nhớ 16GB 
    • Tặng 01 pin sạc NP-FW50 (áp dụng từ 02/10 đến 03/12/2017)
  • Bảo Hành: 24 tháng chính hãng